Đang tải trang…
Đang tải trang…
Tinh dầu húng quế (chemotype Linalool)
Ocimum basilicum L.
CẢNH BÁO Y TẾ QUAN TRỌNG
Thông tin trên trang này CHỈ mang tính tham khảo giáo dục. KHÔNG thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. Luôn tham khảo bác sĩ trước khi sử dụng tinh dầu, đặc biệt với phụ nữ mang thai, trẻ em, và người có bệnh nền.
| Đối tượng | Pha loãng tối đa |
|---|---|
| Người lớn | 3.3%~7 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng đầu) | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
| Thai kỳ (3 tháng giữa+) | 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ dưới 2 tuổi | 0.3%< 1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 2–6 tuổi | 0.5%~1 giọt / 10ml dầu nền |
| Trẻ 6–12 tuổi | 1%~2 giọt / 10ml dầu nền |
| Da nhạy cảm | 0.5%~1 giọt / 10ml dầu nền |
Tình trạng sức khỏe
| Người cao tuổi |
| 2%~4 giọt / 10ml dầu nền |
24 tháng khi chưa mở nắp
Mở nắp rồi thì ngắn hơn — không khí lọt vào chai là lúc đồng hồ bắt đầu chạy.
Húng quế CT linalool là dạng húng quế an toàn nhất. Pha loãng tối đa 4%. An toàn cho hầu hết đối tượng. Lưu ý phân biệt với húng quế CT estragole (có nguy cơ gây ung thư ở liều cao).