- Nigella sativa L. (Ranunculaceae) — hạt, tinh dầu chưng cất hơi nước. Tên gọi đa dạng — đặc biệt cảnh báo nhầm lẫn với "black seed FIXED OIL" (dầu béo ép lạnh, vẫn được bán dưới cùng tên thương mại "black seed oil" / "kalonji oil"). Dầu béo chứa ~0.5% tinh dầu → có chồng chéo về độc tính học.
- Mối nguy chính = fetotoxicity (độc tính thai nhi) do thymoquinone + Skin sensitization mức trung bình + tương tác thuốc hạ đường huyết (antidiabetic). Thymoquinone 26.8–54.8% là thành phần chủ đạo, đồng thời là chữ ký chống viêm và là lý do chống chỉ định chính.
- Hóa học: Thymoquinone 26.8–54.8% + p-cymene 14.7–38.0% + longifolene 1.2–10.2% + α-thujene 1.3–10.1% + Carvacrol 0.5–4.2%. Mozaffari et al 2000 (hạt Iran, chưng cất hơi nước). Dầu chưng cất vi sóng có thymoquinone 6.2–18.4% — biến thể Chemotype đáng kể giữa các quốc gia.
- Chống chỉ định trong thai kỳ + cho con bú (mọi đường dùng). Thận trọng: uống cùng thuốc hạ đường huyết (tác dụng hạ glucose tim mạch); bôi da trên da nhạy cảm/tổn thương/bệnh lý + trẻ dưới 2 tuổi.
- Không Phototoxic (tinh dầu hạt Ranunculaceae chưng cất hơi nước ≠ nguồn furocoumarin). Skin sensitization mức trung bình — nhiều ca ACD (allergic contact dermatitis — viêm da tiếp xúc dị ứng) đã xác nhận (5+ ca trong y văn 1995–2012). Cần phân biệt cẩn thận với DẦU BÉO khi khai thác tiền sử bệnh nhân.
Đang tải trang…
