- Allium sativum L., Liliaceae (Amaryllidaceae theo APG) — chưng cất hơi nước từ củ. Là tinh dầu organosulfur-dominant (hợp chất lưu huỳnh chiếm ưu thế) thứ hai trong B216 (sau [[asafoetida]] EO702). Gần 100% thành phần là hợp chất lưu huỳnh: diallyl trisulfide 18.0–48.8% + diallyl disulfide 25.2–46.8% + methyl allyl trisulfide 8.3–18.2% + 12+ hợp chất sulfur khác theo Yu 1989 / Lawson 1991 / Rao 1999.
- Mối nguy (T&Y (Tisserand & Young) nguyên văn tr.597): "Moderately toxic (độc tính trung bình); ức chế đông máu; kích ứng da (nguy cơ trung bình); Skin sensitization (nguy cơ trung bình)." Chống chỉ định (đường uống): Thuốc Anticoagulant, phẫu thuật lớn, loét dạ dày-tá tràng, hemophilia (bệnh máu khó đông), các rối loạn chảy máu khác (Box 7.1). Thận trọng (bôi da): Da nhạy cảm, da tổn thương hoặc bệnh lý, trẻ dưới 2 tuổi.
- Giới hạn bôi da — 0.1% cho lần sử dụng đầu tiên (T&Y tr.598 Comments — khuyến nghị thực hành). "Mức an toàn khi bôi tinh dầu tỏi lên da chưa được xác định rõ, nhưng có nguy cơ phản ứng dị ứng và nghi ngờ mạnh về tính kích ứng. Khuyến nghị nồng độ tối đa 0.1% cho lần bôi đầu tiên." Chống chỉ định đường uống cho bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông / chuẩn bị phẫu thuật lớn / loét dạ dày-tá tràng / hemophilia / rối loạn chảy máu. Không Phototoxic nhưng CÓ báo cáo viêm da tiếp xúc dị ứng ánh sáng (photoallergic contact dermatitis) — (Scheman & Gupta 2001, Alvarez 2003 — khác biệt với nhóm phototoxicity kinh điển do furocoumarin).
Đang tải trang…
