Jonquil absolute (Narcissus jonquilla L., họ Amaryllidaceae — entry đầu tiên và duy nhất của họ Amaryllidaceae trong Phase 3 mass-ingest) là một absolute hoa chiết bằng dung môi với thành phần chủ đạo (E)-β-ocimene + methyl benzoate + Linalool bậc ba (KHÔNG phải tinh dầu chưng cất hơi nước — Solvent extraction từ hoa; dữ liệu hóa học từ phân tích headspace của concrete). Hồ sơ an toàn sạch hoàn toàn theo T&Y (Tisserand & Young) ("None known × 2"). B216 Ch.13 tr.637 trích dẫn Lawrence 1995f tr.45: (E)-β-ocimene 35.3% + methyl benzoate 23.4% + linalool 17.8% + (E)-methyl cinnamate 7.8% + benzyl benzoate 4.4% + prenyl benzoate 1.8% + indole 1.7% + benzyl acetate 1.0%. Dấu hiệu nguy cơ: T&Y nguyên văn "Hazards: None known. Contraindications: None known." Không có giới hạn dermal cụ thể từ T&Y → áp dụng framework mặc định 5.0% (nhất quán với tiền lệ inula EO746 22a "None known × 2"). Patch test DƯƠNG TÍNH cho an toàn theo Opdyke & Letizia 1983 tr.861: nguyên chất KHÔNG kích ứng trên chuột; 2% trên 25 tình nguyện viên không kích ứng cũng không gây Skin sensitization; không Phototoxic. Độc tính cấp: không tìm thấy dữ liệu cho jonquil absolute, nhưng B216 nguyên văn "none of the major constituents present any degree of toxicity." Không chứa chất đã biết. — cùng nhóm rủi ro với honeysuckle (EO744 21b — linalool 75%) + lavender + rosewood + bois-de-rose; khuyến nghị bổ sung antioxidant + bảo quản nơi mát tối dù hồ sơ tức thì sạch. — monoterpene có động học oxy hóa tiềm ẩn tương tự nhóm dầu chứa ; khác biệt với lớp terpene-alcohol. (hoa trắng có hương say) — cùng nhóm với hyacinth EO745 22a + jasmine-sambac EO645 14a + jasmine-grandiflorum EO646 14a (indole/methyl-anthranilate là chữ ký của absolute hoa trắng narcotic). "Note: this is a headspace analysis of jonquil concrete" — hồ sơ hóa học phản ánh dấu vân tay bay hơi headspace, KHÔNG phải thành phần absolute chiết dung môi; absolute thực tế có thể khác (phân đoạn aromatic ester nặng hơn bị thể hiện quá mức qua phân tích headspace). — cùng nhóm sản phẩm với hyacinth EO745 22a + honeysuckle EO744 21b + ginger-lily EO734 20a + jasmine-grandiflorum EO646 14a + jasmine-sambac EO645 14a + cassie EO702 15d + boronia EO693 15a + karo-karoundé EO750 22b. — là entry đầu tiên; chưa thiết lập đủ dữ liệu về tính đa dạng hóa phân loại của họ (chỉ 1 điểm dữ liệu); chi chứa alkaloid dược lý quan trọng thuộc họ Amaryllidaceae (galantamine trong ) nhưng phân đoạn bay hơi của absolute KHÔNG mang alkaloid. theo B216. Tạo bộ ba cặp clean-vs-extreme-cap trong Mini-Batch 22b cùng kanuka (EO749 chỉ rủi ro oxy hóa tiềm ẩn) + karo-karoundé (EO750 giới hạn cứng T&Y 0.2% do benzyl cyanide) — ba chữ ký nguy cơ hoàn toàn khác: sạch (jonquil) → chỉ oxy hóa tiềm ẩn (kanuka) → giới hạn cứng do thành phần 0.2% (karo-karoundé).
Đang tải trang…
