Tinh dầu kesom (Polygonum minus Huds., họ Polygonaceae) là loại tinh dầu chiếm ưu thế bởi aldehyde béo mạch thẳng từ phần trên mặt đất cây kesom Malaysia, với đặc trưng dodecanal + decanal chiếm tỷ lệ cực cao và cảnh báo kích ứng da từ dodecanal nguyên chất trên thỏ thí nghiệm. B216 Ch.13 tr.643–644 trích dẫn hóa học theo Hunter et al 1997: dodecanal 44.1% + decanal 27.7% + decanol 10.9% + β-Caryophyllene 3.8% + dodecanol 2.6% + α-caryophyllene 1.5% + undecane 1.1%. Đặc điểm nguy cơ: T&Y (Tisserand & Young) nguyên văn "Hazards: None known. Cautions (dermal): May be a skin irritant." Không có giới hạn pha loãng da cụ thể → áp dụng mặc định framework 5.0% kèm lưu ý kích ứng da. Phản ứng da bất lợi: B216 nguyên văn "No information found. When applied full strength to rabbits for 24 hours under occlusion, dodecanal was severely irritating (xem hồ sơ Dodecanal, Ch.14)." — dodecanal nguyên chất gây kích ứng nặng (QUAN TRỌNG — dodecanal 44.1% là thành phần chủ đạo). Độc tính cấp: B216 nguyên văn "No information found. Dodecanal does not appear to be toxic (xem hồ sơ Dodecanal, Ch.14)." Tiềm năng gây ung thư: B216 nguyên văn "No information was found for kesom oil, but it contains no known carcinogens. α- and β-caryophyllene display anticarcinogenic activity (xem Constituent profiles, Ch.14)" — chỉ dấu chống ung thư thuộc nhóm caryophyllene (nghiên cứu thành phần hóa học, KHÔNG phải tuyên bố trị liệu). — Polygonaceae (họ rau răm/kiều mạch) có rất ít tinh dầu thương mại; (kesom) là tinh dầu phần trên mặt đất thuộc Polygonaceae dẫn đầu nhóm aldehyde béo; hóa phân loại học đặc trưng với aldehyde chiếm ưu thế — hiếm gặp trong aromatherapy thương mại (phần lớn tinh dầu giàu aldehyde là vỏ cam chanh — kesom thuộc nhóm aldehyde béo phi-citrus). dodecanal 44.1% + decanal 27.7% = — cực kỳ vượt trội; chia sẻ một phần với lime + lemon (decanal + octanal giàu aldehyde citrus) nhưng kesom có dodecanal chuỗi dài hơn làm marker chính (KHÔNG phải hồ sơ citrus điển hình). B216 ghi rõ "The source of kesom in Malaysia (where the oil is produced) is said to be but the culinary herb, in Vietnam and the USA, is said to be Loureiro. It is very likely that they are one and the same species (Tucker, private communication, 2003)" — rau răm Việt Nam ( Lour.) và kesom/daun kesum Malaysia ( Huds.) rất có thể là cùng một loài theo Tucker; phân tích hóa học trên nguồn tinh dầu Malaysia; rau răm trong ẩm thực Việt (phở, bún chả) là sử dụng thảo mộc tươi trong nấu ăn, KHÔNG phải ngữ cảnh tinh dầu. theo B216 nguyên văn "Limited availability." Vị trí giữa trong bộ ba sạch 23a: katrafay (sesquiterpene-hydrocarbon vỏ cây Madagascar) → kesom (tinh dầu này, aldehyde béo phần trên mặt đất Malaysia kèm cảnh báo da) → kewda (phenolic-ether chiếm ưu thế, hoa Ấn Độ).
Đang tải trang…
