Tinh dầu Kewda (Pandanus fascicularis Lam., họ Pandanaceae) là tinh dầu hoa Ấn Độ có phenolic-ether chiếm ưu thế CỰC CAO, với đặc trưng phenylethyl methyl ether 65.6–75.4% thống trị tuyệt đối + hồ sơ an toàn sạch theo T&Y "None known × 2". B216 Ch.13 tr.644 trích dẫn Maheshwari 1995 + Misra et al 2000 về hóa học: phenylethyl methyl ether 65.6–75.4% + terpinen-4-ol 0–21.0% + 2-phenylethyl acetate 2.8–3.5% + p-cymene 0.3–3.1% + α-terpineol 0–2.9% + γ-terpinene vết–2.4% + β-Pinene 0.1–1.2%. Dấu hiệu nguy hại: T&Y (Tisserand & Young) ghi nguyên văn "Hazards: None known. Contraindications: None known." Không có giới hạn da (dermal cap) riêng từ T&Y → áp dụng framework mặc định 5.0%. Phản ứng da bất lợi: B216 nguyên văn "Phenylethyl methyl ether gây kích ứng nhẹ khi bôi nguyên chất trên thỏ 24 giờ dưới băng dán; chất này không gây kích ứng và không gây Skin sensitization khi thử nghiệm ở nồng độ 8% trên 25 tình nguyện viên (Opdyke 1982 tr.807)" — dữ liệu an toàn sạch từ thử nghiệm trên người. Độc tính cấp: B216 nguyên văn "Phenylethyl methyl ether LD₅₀ đường uống cấp ở chuột cống 4.1 g/kg; qua da cấp ở thỏ 3.97 g/kg (Opdyke 1982 tr.807)" — hồ sơ độc tính cấp thuận lợi. — Pandanaceae (họ dứa dại) có rất ít tinh dầu thương mại; là tinh dầu hoa Pandanaceae đại diện; có đặc trưng phân loại hóa học riêng biệt. Phenylethyl methyl ether 65.6–75.4% — mức thống trị đơn chất cao nhất trong bộ ba sạch 23a (so sánh: katrafay α-himachalene 11–15% + kesom dodecanal 44.1%); HIẾM trong tinh dầu thương mại (đa số dầu giàu phenolic-ether chứa methyl chavicol/anethole//myristicin — đều là propenyl-phenol, KHÔNG phải 2-phenylethyl-methyl-ether — kewda sở hữu marker 2-PE-ether độc đáo). Nhóm 2-phenylethyl là marker hương hoa-hồng kinh điển (tinh dầu hồng otto chứa phenylethyl alcohol 1–2% + phenylethyl acetate; hồng absolute chứa phenylethyl alcohol 60–70% + phenylethyl acetate). Kewda có phenylethyl methyl ether 65–75% + phenylethyl acetate 2.8–3.5% tổng ~70% nhóm 2-phenylethyl — đặc tính hoa-hồng-mật-ong cực mạnh. Kewda có hàng nghìn năm hiện diện trong văn hóa Hindu + y học Ayurveda + Unani + nước hoa Ấn Độ; tên văn hóa "ketaki" (Phạn ngữ) + "kewra" (Hindi); hoa linh thiêng trong nghi lễ thờ Thần Shiva; truyền thống cúng tế đền Hindu + nước hoa + chưng cất ẩm thực (nước kewra cho biryani + các món tráng miệng Ấn Độ). theo B216 nguyên văn "Limited availability." Đóng bộ ba sạch Mini-Batch 23a: katrafay (vỏ cây Madagascar, sesquiterpene-hydrocarbon sạch) → kesom (thân lá Malaysia/Việt Nam, aliphatic-aldehyde + lưu ý da) → kewda (DẦU NÀY, hoa Ấn Độ, phenolic-ether chiếm ưu thế cực cao, sạch).
Đang tải trang…
