- Melissa officinalis L. (Lamiaceae). Nguồn: phần thân trên tươi; Steam distillation (chưng cất hơi nước). "Melissa / Lemon balm / Balm / Tía tô đất". Là một trong những tinh dầu chưng cất đắt nhất (ngang rose otto, neroli) do hiệu suất cực thấp (~0.01–0.05%) — vấn nạn pha trộn lịch sử chi phối phần lớn độ phức tạp của hồ sơ an toàn.
- Vấn nạn pha trộn (QUAN TRỌNG): T&Y (Tisserand & Young) + Burfield 2003: "Tinh dầu melissa thường xuyên bị giả mạo bằng cách pha trộn dầu citronella, may chang và lemon, kèm các isolate và hợp chất tổng hợp." Phần lớn "tinh dầu melissa" trên thị trường KHÔNG phải melissa thật. Giá thấp hơn đáng kể so với giá thị trường chính hãng là dấu hiệu giả mạo. Burfield 2003: Citral tổng hợp + citronellal tổng hợp là các chất pha trộn phổ biến. Melissa chính hãng chỉ có mặt thương mại từ đầu thập niên 1990 — trước đó TOÀN BỘ "tinh dầu melissa" trên thị trường đều là sản phẩm giả.
- Hóa học (Lawrence 1996d, 1999c): Geranial 12.5–38.3% + Neral 9.7–26.1% + β-Caryophyllene 0.3–19.1% + Citronellal 4.5–13.3% + Germacrene D 0–13.0% + Caryophyllene oxide 0.8–10.0% + Geraniol 1.0–8.1% + (E)-β-Ocimene 0–4.9% + Neryl acetate 1.5–4.0% + 6-Methyl-5-hepten-2-ol 0–3.8% + Geranyl acetate 0.7–3.3% + α-Terpineol 0.1–1.4% + Nerol 0.6–1.3%. (geranial 12–38% + neral 10–26% = ). Tồn tại nhiều .
Đang tải trang…
