Tinh dầu sim chanh / lemon myrtle (Backhousia citriodora F. Muell., Myrtaceae — đặc hữu rừng nhiệt đới Queensland, Úc; tên gọi địa phương "lemon ironwood" / "sweet verbena tree") là tinh dầu chưng cất từ lá với Citral chiếm ưu thế CỰC ĐOAN và đặc trưng nguy hại CHẶN CỨNG CITRAL (T&Y (Tisserand & Young) EXPLICIT giới hạn ngoài da tối đa 0.7% + liều uống tối đa thai kỳ 46 mg/ngày — tính từ hàm lượng citral 90% × Ch.14 citral 0.6% ngoài da + 0.6 mg/kg đường uống; CRITICAL tương tác thuốc qua ức chế CYP2B6 — T&Y EXPLICIT Bảng 4.11B — bupropion / efavirenz / cyclophosphamide / ifosfamide / ketamine / methadone / nevirapine; CRITICAL Teratogenic (độc thai) — T&Y EXPLICIT thông qua ức chế Retinoic acid synthesis; CRITICAL Skin sensitization (nhạy cảm da) — T&Y EXPLICIT Bonefeld 2010 + IFRA 2009 giới hạn 0.6% body oils ngoài da). B216 Ch.13 tr.713 trích dẫn Southwell et al 2000 về hóa học: . "Hazards: Drug interaction; teratogenicity; skin sensitization." "Drugs metabolized by CYP2B6 (Appendix B)." "Diabetes medication, pregnancy." "Hypersensitive, diseased or damaged skin, children under 2 years of age." (T&Y EXPLICIT). (T&Y EXPLICIT — tính từ citral 90% × Ch.14 citral 0.6%). giới hạn ngoài da tối đa cho citral 0.6% cho body oils + lotions nhằm tránh skin sensitization. Veien 2004: 0/217 bệnh nhân viêm da phản ứng ở nồng độ 2% (tín hiệu lâm sàng sạch ở 2%); Burke 2004: 31 trẻ em tuổi trung bình 4.6, dùng 10% trong dầu ô liu 21 ngày, không có tác dụng phụ đáng kể (tín hiệu lâm sàng nhi khoa sạch ở 10%); Hayes & Markovic 2003: 100µL nguyên chất 12 giờ chỉ phát hiện neral + geranial trong da; ; tính toán hấp thu: người lớn 70 kg = 0.02 mg/kg, trẻ em 10 kg = 0.14 mg/kg — đều DƯỚI 0.5 mg/L. patch test >0.5% có thể gây nhạy cảm, (B216 Ch.14). "Citral is dose-dependently teratogenic because it inhibits retinoic acid synthesis, and this can affect fetal development (see Citral profile, Chapter 14)." Modak & Mukhopadhaya 2011 — citral 10/15/20 mg/kg/ngày 28 ngày làm giảm insulin huyết tương + tăng dung nạp glucose liều-phụ thuộc ở chuột béo phì → . Hayes & Markovic 2002 gây độc tế bào mạnh vs HepG2 (gan) + F1-73 (biểu mô) + nguyên bào sợi da; NOAEL tính toán 0.5 mg/L ở 24 giờ; hoạt tính chống ung thư của citral cũng được ghi nhận theo Ch.14 → rail kép gây độc tế bào + chống ung thư. "Antidiabetic medication... See Table 4.10B. Since citral inhibits CYP2B6 (Table 4.11B), there is a theoretical risk of interaction between lemon myrtle oil and drugs metabolized by this enzyme (Appendix B)." "May be adulterated with synthetic citral." — có thể bị pha trộn với citral tổng hợp. "If 10 mL of lemon myrtle oil was to come into contact with the skin accidentally, concentrations of neral and geranial in the body could be as high as 2.0 mg/kg in an adult and 14.0 mg/kg in a child. This would exceed the NOAEL (Hayes & Markovic 2003). Lemon myrtle oil became commercially available in 1997." → = 10 mL tiếp xúc da nguyên chất vượt NOAEL đặc biệt ở trẻ em — cần quy trình sơ cứu bắt buộc. tổng hợp geranial + neral + isogeranial + isoneral — cụm đồng phân citral — thuộc nhóm chung với sả (lemongrass) EO042 (West Indian) ~77% citral + East Indian ~83% citral + verbena lemon ~26.7% citral + may chang EO057 () 73.8% citral + lemon-balm EO759 citral 17.6% — . lemon myrtle (dầu này — citral 78–100%) thuộc nhóm chung với lemon-balm EO759 citral 17.6% (họ hàng Myrtaceae Úc hương chanh) + sả East/West Indian + may chang/litsea + lemon-tea-tree + verbena lemon — cụm citral-CHIẾM-ƯU-THẾ xuyên chi + + đều từ Úc + châu Á. đặc hữu rừng nhiệt đới Queensland; thuộc nhóm chung với fragonia EO727 + manuka + kanuka EO749 + nhiều chi Myrtaceae đặc hữu Úc khác. (dầu này — CT citral) vs myrtle-aniseed (CT estragole 4.4%) vs lemon-balm EO759 (citral 17.6%) — cùng họ Myrtaceae nhưng hóa học + hồ sơ an toàn khác biệt căn bản.
Đang tải trang…
