Tinh dầu vỏ bưởi là một loại dầu limonene: gần như toàn bộ khối lượng là một chất duy nhất.
Số liệu GC-MS / GC-FID từ các nghiên cứu tại Việt Nam:
| Nguồn |
|---|
Đang tải trang…
Pomelo (Distilled)
Citrus maxima (Burm.) Merr.
“Bưởi chín ngọt dịu, thoáng nét hoa, nhẹ và bay — mềm hơn bưởi chùm rõ rệt, không có cái "gắt" chua đặc trưng của grapefruit; gợi vỏ bưởi vừa bóc, mâm ngũ quả, nước gội bồ kết pha vỏ bưởi”
Góc học tập · Tinh dầu
Citrus maxima (Burm.) Merr.
Trong tháp hương Top – Middle – Base, Tinh dầu bưởi (chưng cất hơi nước) (Pomelo (Distilled)) nằm ở tầng nào?
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tinh dầu bưởi (chưng cất hơi nước)?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaCác quốc gia sản xuất chính
Tình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Bưởi chín ngọt dịu, thoáng nét hoa, nhẹ và bay — mềm hơn bưởi chùm rõ rệt, không có cái "gắt" chua đặc trưng của grapefruit; gợi vỏ bưởi vừa bóc, mâm ngũ quả, nước gội bồ kết pha vỏ bưởi
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
Tinh dầu vỏ bưởi là một loại dầu limonene: gần như toàn bộ khối lượng là một chất duy nhất.
Số liệu GC-MS / GC-FID từ các nghiên cứu tại Việt Nam:
| Nguồn |
|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
Bưởi là Citrus maxima — một trong ba loài cam quýt tổ tiên, và là cha mẹ của bưởi chùm (Citrus × paradisi = bưởi × cam ngọt). Hai thứ này hay bị gọi lẫn trong cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh, nhưng mùi và hồ sơ an toàn khác nhau.
⚠️ Trang này nói về dầu chưng cất hơi nước
Vỏ bưởi cho hai loại dầu khác nhau ở đúng chỗ nguy hiểm nhất:
Cách lấy dầu Furanocoumarin Cảm quang Chưng cất hơi nước (trang này) không bay hơi → không sang dầu Không Ép lạnh được giữ lại Có thể có Nếu bạn có chai , đừng áp thông tin ở đây cho nó — hãy coi như có khả năng cảm quang cho tới khi có số liệu riêng.
| Limonene |
|---|
| Thành phần khác |
|---|
| Tiền Giang (C. maxima) | 97,96 ± 0,01% | — |
| Tiền Giang (C. grandis) | 84,18 ± 0,92% | — |
| Bến Tre (C. grandis) | 96,49% | β-myrcene 1,64% · α-phellandrene 0,79% · α-pinene 0,69% · β-pinene 0,25% |
| (C. maxima, GC-MS) | 91,19% | β-myrcene 2,92% · α-phellandrene 1,98% · α-pinene 1,19% |
Khoảng dao động rộng (≈84–98%) phản ánh khác biệt về giống, vùng trồng và cách chiết — không phải mâu thuẫn giữa các nghiên cứu.
Hệ quả thực hành của việc gần như thuần limonene: limonene oxy hóa khi gặp không khí, ánh sáng và nhiệt, và chính sản phẩm oxy hóa mới là thứ gây kích ứng / mẫn cảm da — không phải limonene tươi. Với dòng dầu này, cách bảo quản quan trọng hơn nồng độ: chai tối màu, đậy kín, để mát, và đừng dùng chai đã mở lâu lên da.
| Tên khoa học | Citrus maxima (Burm.) Merr. |
| Tên đồng nghĩa hay gặp | Citrus grandis (L.) Osbeck — dùng lẫn lộn trong tài liệu, kể cả tài liệu khoa học Việt Nam |
| Họ | Rutaceae |
| Bộ phận dùng | Vỏ quả, lớp flavedo (phần xanh/vàng ngoài cùng, nơi chứa túi tinh dầu) |
Bưởi là một trong ba loài cam quýt tổ tiên (cùng thanh yên C. medica và quýt C. reticulata); gần như mọi loại cam quýt thương mại ngày nay đều là con lai từ ba loài đó. Bưởi chùm là lai giữa bưởi và cam ngọt — nên bưởi là loài mẹ, không phải một biến thể của bưởi chùm.
Giống bản địa nổi tiếng ở Việt Nam: Da Xanh (Bến Tre), Năm Roi (Vĩnh Long, Hậu Giang), Tân Triều (Đồng Nai), Diễn (Hà Nội), Đoan Hùng (Phú Thọ).
Vỏ bưởi là nguyên liệu quen thuộc trong đời sống Việt: nước gội đầu nấu từ vỏ bưởi và bồ kết là tập quán lâu đời ở nhiều vùng, và tinh dầu bưởi là một trong những loại tinh dầu được sản xuất và tiêu thụ rộng nhất trong nước.
Vỏ bưởi vốn là phụ phẩm — phần bỏ đi sau khi ăn ruột — nên chiết tinh dầu từ nó là hướng tận dụng phụ phẩm nông nghiệp đang được nghiên cứu nhiều, cả trong nước lẫn quốc tế.
Phần này ghi lại tập quán sử dụng, không phải tuyên bố về hiệu quả điều trị.
Trang này chưa có trần bôi da và chưa có dữ liệu riêng cho thai kỳ / trẻ nhỏ, vì chưa tra được nguồn cho loài này. Không có dữ liệu không đồng nghĩa với an toàn — hãy hỏi người có chuyên môn. Chúng tôi sẽ bổ sung khi có nguồn, chứ không lấp bằng số của loài họ hàng.
Hồ sơ dựng 2026-09-04. Hai ô số liệu (trần bôi da, dữ liệu thai kỳ/trẻ nhỏ) cố ý để trống vì chưa tra được nguồn cho loài này.
Trần bôi da: chưa có số. Tisserand & Young không có mục riêng cho Citrus maxima, và chúng tôi không tìm được trần IFRA riêng cho loài này. Chúng tôi cố ý không mượn con số 4% của bưởi chùm — hai loài khác nhau, và một con số mượn trông y hệt một con số có căn cứ.