Tangelo là EO cold-expressed (ép lạnh) từ fruit peel (vỏ quả) của Citrus reticulata Blanco × Citrus × paradisi Macfady — EO thương mại LAI GIỐNG, giao phối giữa tangerine × grapefruit với chữ ký hóa học (+)-Limonene 73.2% — cyclic monoterpene chiếm ưu thế TUYỆT ĐỐI + γ-terpinene 16.8% thứ yếu đáng kể + β-myrcene 1.8% + α-Pinene 1.6% + β-Pinene 1.2% (Dugo et al 1990).
Khung giới hạn: B216 "skin sensitization nếu bị oxy hóa" + khung trần 5.0% cho người lớn + quy trình bảo quản BẮT BUỘC theo B216 nguyên văn EXPLICIT "Old or oxidized oils should be avoided" (tránh dùng dầu cũ hoặc đã oxy hóa) + khuyến cáo an toàn "dark, airtight container in a refrigerator + addition of an antioxidant to preparations containing it is recommended" (đựng trong lọ tối màu, kín khí, trong tủ lạnh + nên thêm chất chống oxy hóa vào các chế phẩm chứa dầu này). IFRA 2009 khuyến nghị kiểm soát peroxide của limonene bằng BHT/α-tocopherol 0.1% ngay tại khâu sản xuất.
Không phototoxic (không gây nhạy quang) — class-rail B216 EXPLICIT nguyên văn — Opdyke & Letizia 1982: 8%/25 tình nguyện viên không kích ứng cũng không gây nhạy cảm + không phototoxic, sạch về mặt lâm sàng. Cùng nhóm với phân họ citrus non-phototoxic ([[satsuma]] EO799 29e + [[bergamot-fcf]] EO032 + cụm [[orange-sweet-expressed]]); khác nhóm với cụm vỏ-citrus phototoxic ([[bergamot-expressed]] EO684 13a + lemon-expressed + lime-expressed + [[orange-bitter-expressed]] EO736 24a).
