Yuzu (Citrus junos Sieb. ex Tanaka) — họ Rutaceae — loài citrus chua bản địa Đông Á, nguồn gốc miền trung Trung Quốc và được trồng thương mại tại Nhật Bản + Hàn Quốc suốt hơn 1.200 năm, biết đến với tên 柚子 yuzu (tiếng Nhật, du nhập thế kỷ 8-9 thời Đường qua bán đảo Triều Tiên) + 유자 yuja (tiếng Hàn) + 香橙 xiang-cheng (Hán cổ). Tinh dầu ép lạnh (Cold expression) từ vỏ quả, với thành phần chủ đạo (+)-(+)-Limonene 63.1% MAJOR-DOM — chữ ký lớp cyclic monoterpene + γ-Terpinene 12.5% cao bất thường — chỉ dấu citrus họ Rutaceae + β-Phellandrene 5.4% + β-Myrcene 3.2% + Linalool 2–8% biến thiên + α-α-Pinene 2.7% + Bicyclogermacrene 2.0% + (E)-β-Farnesene 1.3% + β-β-Pinene 1.1% (Sawamura 2009, qua B216 tr.909). B216 nêu rõ ngưỡng dermal người lớn framework-default 5% + rào phòng ngừa lớp oxy hóa tiềm ẩn của (+)-limonene.
Mối nguy: skin sensitization (nhạy cảm da) NẾU OXY HÓA — ghi nguyên văn. — nêu rõ. — ghi nguyên văn: "Do hàm lượng (+)-limonene, chúng tôi khuyến nghị tránh oxy hóa tinh dầu yuzu bằng cách bảo quản trong hộp kín, tối, trong tủ lạnh. Nên thêm chất chống oxy hóa (antioxidant) vào các chế phẩm chứa nó." : "Các tinh dầu giàu limonene chỉ nên dùng khi mức peroxide được giữ ở mức thấp nhất có thể thực tế, ví dụ bằng cách thêm antioxidant tại thời điểm sản xuất" (BHT/α-tocopherol 0.1% là chuẩn thương mại).
