- Cymbopogon validus Stapf., Poaceae. Bộ phận: lá; chưng cất hơi nước. Tên gọi: "African bluegrass / Giant turpentine grass / Tambookie grass / Tambuti / Cỏ xanh châu Phi". Một loài Cymbopogon thương mại ít gặp — "Limited availability" theo T&Y. Sản xuất chủ yếu Nam Phi (Nam Phi, Zimbabwe).
- Hóa học (Teubes, private communication 2003): β-Myrcene 15.4–20.2% + (Z)-β-Ocimene 10.3–11.5% + Borneol 6.4–9.5% + Germacrene D-4-ol 1.6–6.6% + γ-Terpinene 0.1–5.7% + Camphene 3.6–5.4% + α-Cadinol 1.9–4.2% + α-Pinene 3.0–3.9% + Geraniol 1.7–3.2% + Bornyl acetate 2.8–3.1% + (E)-β-Ocimene tr–2.8% + Elemicin 1.8–2.7% + Germacrene A 1.9–2.1% + β-Cadinol 1.1–1.9% + T-Muurolol 1.0–1.9% + Neral 0.1–1.4% + Linalool 1.3% + α-Caryophyllene 0.5–1.2% + Methyleugenol 0.2–0.3%. Myrcene-dominant — hóa học chính ít gặp. KHÔNG citral-dominant (khác với lemongrass).
- Mối nguy: Tiềm năng gây ung thư (potentially carcinogenic), do hàm lượng methyleugenol. Chống chỉ định: Không có. Đường uống tối đa 233 mg. Dermal tối đa: EU 0.07% + IFRA 0.13% + T&Y 6.7%. Khoảng cách quy định nghiêm trọng: mức T&Y cao gấp 50× mức EU và 50× mức IFRA. Cả mức dermal và đường uống đều được tính từ methyleugenol 0.3% × giới hạn Ch.14 (0.02% dermal + 0.01 mg/kg đường uống).
- Khung độc tính sinh sản từ myrcene — KHÔNG cần hạn chế bổ sung: Delgado 1993a + 1993b + Paumgartten 1998 — β-myrcene đường uống ở 500 mg/kg trên chuột cống đang mang thai gây độc sinh sản; ở 250 mg/kg thì không. (tức là hàm lượng myrcene 15–20% trong dầu, dùng tối đa <7% dermal, không đạt đến mức liều gây độc ở chuột).
Đang tải trang…