- Eremophila mitchellii Benth. (Myoporaceae) — gỗ lõi (heartwood), chưng cất hơi nước (Steam distillation) (hoặc chiết hexane + chưng cất chân không cao). Còn gọi là Desert rosewood — loài bản địa Úc, vùng nội địa khô hạn. Không phải Rosewood thực thụ (Aniba rosaeodora Lauraceae) — tên thông dụng gần giống nhưng cần phân biệt rõ.
- Mối nguy chính = Không xác định. T&Y (Tisserand & Young) nguyên văn: "Hazards: None known. Contraindications: None known." Hồ sơ không kích ứng + không gây Skin sensitization trong phạm vi dữ liệu hiện có.
- Hóa học: Eremophilone 43.0% (sesquiterpenoid đặc trưng mang tên chi) + 9-hydroxy-7(11),9-eremophiladien-8-one 18.0% + santalcamphor 17.5% + β-selenene 1.7% + 9-hydroxy-1,7(11),9-eremophilatrien-8-one 1.0% (Beattie et al 2011). Thành phần chủ đạo là nhóm sesquiterpenoid khung eremophilane — một cluster hóa học hiếm, chủ yếu gặp trong Myoporaceae + một số Asteraceae.
- Dữ liệu thành phần chỉ là giá trị trung bình — T&Y Comments: "có nhiều sesquiterpenoid trong dầu chưa được đặc trưng đầy đủ" (Cornwell thông tin cá nhân 2004). Tổng xác định chưa đạt ≥50% tiêu chuẩn — khoảng 20% dầu vẫn chưa được nhận dạng.
- Quy tắc bảo quản quan trọng: dầu có xu hướng polymer hóa (T&Y ghi chú chất lượng). Các dienone + hydroxyketone khung eremophilane có tính phản ứng cao — dầu đơn phân tử (monomer) chuyển thành polymer/nhựa theo thời gian, đặc biệt khi tiếp xúc không khí + nhiệt + tia UV. Bảo quản tủ lạnh, tránh sáng, đóng kín; bổ sung BHT 0.1% là hợp lý. Sử dụng trong vòng 18 tháng.
Đang tải trang…
