- Juniperus oxycedrus L. (Cupressaceae) — gỗ, bằng chưng cất phá hủy (destructive distillation — nhóm pyrolysis-tar, cùng nhóm với [[birch-tar]] — chỉ 2 loại dầu thuộc nhóm này trong B216). Cây = juniper gai (prickly juniper); tên dầu = cade (đồng nghĩa: juniper tar). Hồ sơ này chỉ đề cập dạng tinh luyện (rectified); dạng thô xem [[cade-unrectified]] (nhóm an toàn + quy chế IFRA khác biệt).
- IFRA cho phép với giới hạn PAH. IFRA 2009: cade tinh luyện có thể dùng làm nguyên liệu nước hoa với điều kiện sản phẩm cuối (riêng lẻ hoặc kết hợp với [[birch-tar]]) chứa ≤1 ppb tổng PAH (benzo[a]pyrene + 1,2-benzanthracene). Dư lượng benzo[a]pyrene sau tinh luyện tới 20 ppb — "thấp hơn nồng độ tìm thấy trong một số thực phẩm" (Bouhlal 1988a).
- Mối nguy T&Y (Tisserand & Young): Độc tính. Chống chỉ định: "Không nên dùng đường uống." Không Phototoxic (Opdyke 1975 tr.733–734); 2% trên 25 tình nguyện viên — không kích ứng + không gây nhạy cảm; 3% = 2 phản ứng kích ứng nhẹ trên 25 tình nguyện viên (Bouhlal 1988a). LD₅₀ đường uống cấp tính ở chuột cống 8.0 g/kg (Jenner 1964), ≥5 g/kg (nguồn thay thế); LD₅₀ qua da ở thỏ >5 g/kg.
- Hóa học (tinh luyện, Abisset 2004): + torreyol + 3 alcohol 9.3% + epicubenol 8.7% + zonarene 8.1% + 6.1% + (E)-calamenene 5.1% + α-caryophyllene 4.3% + 14-hydroxy-α-caryophyllene 2.8%. Sesquiterpene hydrocarbon chiếm ưu thế sau tinh luyện — PAH + phenol bay hơi đã được loại bỏ phần lớn (dư lượng benzo[a]pyrene ~20 ppb so với 8,000 ppb trong [[cade-unrectified]]).
Đang tải trang…
