- Cymbopogon nardus (L.) Rendle (Poaceae), lá, chưng cất hơi nước. Loại Sri Lanka / Ceylon — hồ sơ GC với citronellal 5.2–46.8% + Geraniol 16.8–29.1% (biên độ citronellal rất rộng = biomarker chính). Khác biệt với loại Java (C. winterianus, citronellal 34.8–42.8% biên độ hẹp, chất lượng hương tốt hơn) — T&Y (Tisserand & Young) liệt kê cả hai dưới mục "Citronella" nhưng wiki này chỉ đề cập Sri Lanka cụ thể.
- Mối nguy: Tương tác thuốc (CYP2B6 qua Geraniol) + có thể chứa Methyleugenol (0–1.7%, nguy cơ gây ung thư theo quy định) + Skin sensitization (nguy cơ THẤP). Thận trọng (đường uống): thuốc chuyển hóa qua CYP2B6.
- Giới hạn bôi da phân chia theo chất driver: IFRA 2009 dựa trên Methyleugenol = 0.02% (EU 0.01%, cực kỳ nghiêm ngặt) so với T&Y dựa trên = (không áp giới hạn methyleugenol). T&Y ghi đè IFRA vì các chất chống ung thư trong dầu (citronellal + geraniol + + β-elemene gộp >60%) đối trọng tín hiệu methyleugenol 0–1.7%. Phân kỳ quy định–độc chất học đã được ghi nhận.
Đang tải trang…
