Tinh dầu rễ hinoki (Chamaecyparis obtusa var. obtusa, Cupressaceae, rễ chưng cất hơi nước; cùng loài với hinoki-leaf EO741 (21a — eudesmol + elemol từ tán lá) và hinoki-wood EO743 (21b — α-cadinol + T-muurolol từ lõi gỗ) nhưng thuộc Chemotype longipinene-skeleton đặc trưng của rễ) là một tinh dầu Cupressaceae rễ giàu sesquiterpene phức hợp với cụm longi-α-nojigiku alcohol + α-terpinyl acetate + longi-β-camphenilan aldehyde + cadinol, có hồ sơ an toàn sạch theo T&Y (Tisserand & Young) ("Hazards: None known. Contraindications: None known."). B216 Ch.13 tr.616–617 trích dẫn Shieh et al 1981 cho hóa học: longi-α-nojigiku alcohol 19.7% + α-terpinyl acetate 9.1% + longi-β-camphenilan aldehyde 8.4% + T-cadinol 5.9% + α-cadinol 5.3% + cadin-1(10)-en-4,β-ol 5.0% + longicyclenyl alcohol 4.8% + T-muurolol 4.5% + δ-cadinene 3.8% + α-terpineol 3.5% + β-caryophyllene alcohol 2.6% + verbenone 2.4% + longiisohomocamphenilone 2.2% + γ-cadinene 2.1% + α-muurolene 1.7% + calamenene 1.6% + longiverbenol 1.3% + caryophylla-3,8(13)-dien-5,α-ol 1.3% + cadin-1(10)-en-4,α-ol 1.2%. Giới hạn pha loãng theo framework mặc định thận trọng (không có dữ liệu patch test từ T&Y: "No information found" cho phản ứng da + độc tính cấp + khả năng gây ung thư): người lớn qua da 5.0% + da nhạy cảm 3.0% + thai kỳ 5.0% + cascade nhi khoa + liều uống tối đa 700 mg/ngày. Phototoxic — ÂM TÍNH (rễ Cupressaceae, không chứa furocoumarin). α-Cadinol có hoạt tính chống dòng tế bào ung thư đại tràng người HT-29 (He et al 1997a). : hinoki-root (dầu NÀY — hóa học longipinene-skeleton từ rễ) ≠ hinoki-leaf (EO741 21a — eudesmane + ester từ tán lá) ≠ hinoki-wood (EO743 21b cùng batch — α-cadinol + T-muurolol cadinane từ lõi gỗ); cùng loài, ba bộ phận cây, ba hoàn toàn khác biệt. — dầu đầu tiên sở hữu hóa học longi-α-nojigiku alcohol + longi-β-camphenilan aldehyde + longicyclenyl alcohol + longiisohomocamphenilone + longiverbenol (bộ khung longipinene-rearrangement), khác biệt với lớp cadinane (hinoki-wood) + eudesmane (hinoki-leaf). Hình thành , hoàn tất bộ ba lá/rễ/gỗ mở đầu bởi hinoki-leaf EO741 ở 21a. — chiết xuất rễ là thị trường ngách; lưu ý CITES cho var. loài bị đe dọa cũng áp dụng.
Đang tải trang…
