Honeysuckle absolute (Lonicera periclymenum L. + L. caprifolium L. + L. etrusca Santi, họ Caprifoliaceae — entry đầu tiên của họ Kim Ngân trong Phase 3 mass-ingest, họ SINGLETON) là một absolute hoa chiếm ưu thế bởi Linalool cực cao + Germacrene D + indole + α-farnesene + nerolidol + jasmine lactone (KHÔNG phải tinh dầu chưng cất hơi nước — Solvent extraction từ hoa) với hồ sơ an toàn sạch theo T&Y (Tisserand & Young) ("Hazards: None known. Contraindications: None known."). B216 Ch.13 tr.621–622 trích dẫn Joulain 1986 về hóa học: Linalool 75.0% + Germacrene D 5.8% + indole 3.3% + α-farnesene 3.0% + nerolidol 2.2% + jasmine lactone 1.4% — lưu ý T&Y ghi rõ "đây là phân tích headspace (không gian đầu) của hoa L. caprifolium" (hóa học thu được từ lấy mẫu hợp chất bay hơi headspace, không phải GC-MS toàn phổ của absolute chiết dung môi). Giới hạn pha loãng mặc định bảo thủ (dữ liệu patch test T&Y: thử ở 3% trên 25 tình nguyện viên — không kích ứng và không gây theo Ford et al 1988a tr.357): người lớn qua da 5.0% + da nhạy cảm 3.0% + mang thai 5.0% + cascade nhi khoa + max_oral 700 mg/ngày. — chỉ quan sát thấy hiệu ứng nhẹ ở ; KHÔNG có hiệu ứng phototoxic ở 50% trong benzene hay 12.5%/50%/70% trong methanol theo Ford 1988a — phototoxicity ÂM TÍNH trong phạm vi pha loãng aromatherapy thực hành. sánh ngang ho-leaf-linalool-CT EO và rosewood; là hợp chất tạo đặc trưng hương hoa chủ đạo. sản phẩm oxy hóa của linalool có thể gây nhạy cảm da — (0.1% BHT hoặc α-tocopherol); absolute tươi sạch theo patch test Ford, nhưng linalool bị oxy hóa mới là tác nhân gây được ghi nhận. với ở 100 mg/mL nhưng KHÔNG gây đột biến trong DMSO và KHÔNG gây đột biến trong thử nghiệm rec-assay — tính gây đột biến in-vitro phụ thuộc dung môi, KHÔNG ảnh hưởng tới đánh giá an toàn lâm sàng; honeysuckle absolute không chứa chất đã biết; + nerolidol thể hiện hoạt tính chống ung thư (anticarcinogenic). gần như không có độc tính sinh sản của (Politano et al 2008) cho thấy honeysuckle absolute không gây nguy hiểm trong thai kỳ — theo nguyên văn T&Y. — tinh dầu đầu tiên từ họ Kim Ngân; rail đa dạng họ chưa thiết lập (chỉ một điểm dữ liệu). — chiết absolute từ hoa là phân khúc ngách; theo B216 tr.622 nguyên văn "Limited availability." Tạo thành , minh họa sự đa dạng họ thực vật và phương pháp chiết trong cùng batch (2× Cupressaceae chưng cất hơi nước từ gỗ cây lá kim + 1× Caprifoliaceae absolute chiết dung môi từ hoa) — cả 3 đều có hồ sơ T&Y sạch, cho thấy "hồ sơ sạch" có thể xuất hiện xuyên suốt các họ thực vật + phương pháp chiết + chemotype hoàn toàn khác nhau.
Đang tải trang…
