Tinh dầu kanuka (Kunzea ericoides (A. Rich.) Joy Thomp., họ Myrtaceae) là tinh dầu lá cây New Zealand có α-Pinene chiếm ưu thế cực cao + viridiflorol bậc ba + hàm lượng 1,8-cineole thấp, với hồ sơ nguy hại chỉ là nhạy cảm tiềm ẩn do oxy hóa (không có giới hạn cứng do thành phần cụ thể nào). B216 Ch.13 tr.640–641 trích dẫn hóa học từ Porter & Wilkins 1998: α-pinene 55.5% + viridiflorol 7.2% + 1,8-cineole 3.9% + (+)-limonene 3.9% + p-cymene 3.4% + calamenene 3.0% + γ-terpinene 2.5% + α-selinene 2.4% + ledol 1.9% + β-nerolidol 1.8% + Linalool 1.5% + cadina-1,4-diene 1.3% + spathulenol 1.3%. Hồ sơ nguy hại: T&Y (Tisserand & Young) nguyên văn "Hazards: Skin sensitization if oxidized. Cautions: Old or oxidized oils should be avoided." Không có giới hạn bôi da riêng từ T&Y → áp dụng khung mặc định 5.0% kèm cảnh báo mạnh về oxy hóa tiềm ẩn. Chuỗi oxy hóa tiềm ẩn của α-Pinene (QUAN TRỌNG — α-pinene 55.5%) — các sản phẩm Autoxidation của α-pinene là chất gây mẫn cảm tiếp xúc đã được ghi nhận (hồ sơ thành phần α-Pinene, T&Y Ch.14); cùng nhóm với tinh dầu juniperberry, juniper Phoenician, bách Ý, trầm hương và nhiều tinh dầu lá kim + Myrtaceae giàu α-pinene khác; theo T&Y nguyên văn: "we recommend that oxidation of kanuka oil is avoided by storage in a dark, airtight container in a refrigerator. The addition of an antioxidant to preparations containing it is recommended." (T&Y chỉ đặt lo ngại cineole vùng mặt trẻ em ở hàm lượng cao hơn rất nhiều; 3.9% không phải rủi ro cho trẻ). "low reproductive toxicity of α-pinene, 1,8-cineole and (+)-limonene (see Constituent profiles, Chapter 14) suggests that kanuka oil is not hazardous in pregnancy." Phản ứng da bất lợi: không tìm thấy thông tin riêng cho kanuka; áp dụng chuỗi α-pinene (hồ sơ Ch.14). Độc tính cấp: không có dữ liệu riêng; đường uống α-pinene trên chuột 2.1–3.7 g/kg (Opdyke 1978 tr.853–857). Ung thư: dầu kanuka có độc tế bào vừa phải với tế bào bạch cầu chuột P388, (Wyatt et al 2005); không chứa chất gây ung thư đã biết. "The oil is produced in New Zealand. It is botanically related to manuka, but the two oils are quite different in composition." — chuỗi phân biệt hóa học kanuka-vs-manuka (manuka = , giàu β-triketone; kanuka = α-pinene chiếm ưu thế; ). — cùng lớp với một số Myrtaceae giàu α-pinene (một số dạng myrtle/eucalyptus); nhưng (eucalyptus, niaouli, ravensara). F. Muell. + A. Rich — lịch sử phân loại; là tên gốc (basionym) cũ trước khi Joy Thompson tái phân loại năm 1983. Tạo thành bộ ba 22b "sạch → oxy hóa tiềm ẩn → giới hạn cứng" cùng jonquil (EO748, khung 5%, T&Y "None known × 2") + karo-karoundé (EO750, T&Y 0.2% giới hạn cứng do benzyl cyanide) — ba hồ sơ nguy hại hoàn toàn khác nhau.
Đang tải trang…
