- Commiphora myrrha (Nees) Engl. (đồng nghĩa C. molmol), họ Burseraceae. Nguồn: nhựa gôm khô (Oleoresin, dịch tiết từ vết rạch vỏ cây), chưng cất hơi nước (Steam distillation). "Myrrh / Một dược / Mirra". Thuộc nhóm Burseraceae nhựa-balsamic-phương Đông cùng elemi (Canarium luzonicum) và frankincense (nhũ hương). Tinh dầu đặc, nhớt, nâu hổ phách, mùi ấm-balsamic-đắng ở nốt đầu.
- Hóa học (Dekebo 2002): Furanoeudesma-1,3-diene 34.0% + Furanodiene 19.7% + Lindestrene 12.0% + β-Elemene 8.7% + Germacrene B 4.3% + Germacrene D 3.2% + δ-Elemene 2.1% + 2-Methoxyfuranodiene 2.1% + Curzerene (isofuranogermacrene) 2.0% + T-Cadinol 1.6% + β-Caryophyllene 1.3%. Furanosesquiterpene chiếm ưu thế (furanoeudesma + furanodiene + lindestrene ≈ 66%) — lớp hóa học hiếm gặp.
- Mối nguy: Có thể gây độc thai (fetotoxic) (β-elemene + furanodiene có hoạt tính kháng tân sinh mạch — antiangiogenic). Chống chỉ định mọi đường dùng: Mang thai + cho con bú. Không có chống chỉ định tuyệt đối nào khác.
- Opdyke 1976 tr.621: 8% / 25 tình nguyện viên — không kích ứng, không gây Skin sensitization (nhạy cảm da), không (nhạy quang). nữ nhà trị liệu hương 65 tuổi dương tính patch test ở nồng độ 1% + 5%. Giới hạn da khung ước ~2–3% (thận trọng). không công bố giới hạn da tối đa cụ thể ngoài chống chỉ định thai kỳ.
Đang tải trang…
