β-Caryophyllene (12%) acts as a selective CB2 receptor agonist, modulating inflammatory cytokine cascades and reducing prostaglandin synthesis via NF-κB pathway inhibition.
Ref: class-extrapolation from β-caryophyllene-rich peer oils; constituent confirmed in Ngassoum MB et al (1999) per Tisserand & Young 2014, Ch.13 p. 647–648
Anxiolytic / calming
Davanone (15.9%), the dominant sesquiterpene ketone shared with davana oil, is traditionally associated with calming and grounding emotional support via limbic olfactory stimulation.
Ref: class-extrapolation from davana oil; Oser BL et al (1965) 90-day rat study via Opdyke DLJ (1976) p. 737 confirms davanone class safety; Tisserand & Young 2014, Ch.13 p. 647–648
Chống co thắt
Sesquiterpene ketone class (davanone) and sesquiterpene hydrocarbons (β-caryophyllene + α-caryophyllene combined ~18%) contribute to smooth-muscle relaxation via calcium-channel modulation.
Ref: class-extrapolation from davanone-class oils (davana); Tisserand & Young 2014, Ch.13 p. 647–648
Antimicrobial — broad spectrum
β-Caryophyllene (12%) disrupts microbial cell membranes and inhibits biofilm formation; the combined sesquiterpene-rich Madagascan chemotype profile suggests broad-spectrum activity.
Ref: class-extrapolation from β-caryophyllene-containing oils; Ngassoum MB et al (1999) chemotype confirmed in Tisserand & Young 2014, Ch.13 p. 647–648
Skin-soothing / anti-pruritic
Combined anti-inflammatory action of β-caryophyllene and α-caryophyllene (~18% total) reduces cutaneous inflammation and histamine-mediated itch responses at topical concentrations.
Ref: class-extrapolation from β-caryophyllene-dominant oils; Tisserand & Young 2014, Ch.13 p. 647–648
β-Caryophyllene and α-caryophyllene are B216-recognised anticarcinogenic-class constituents; activity is in-vitro cell culture only — a constituent annotation, NOT a therapeutic claim for the whole EO.
Ref: Tisserand & Young 2014, Ch.13 p. 647–648; B216 constituent-class annotation EXPLICIT; NOT a therapeutic anti-cancer claim
AI-summary
No RCT-grade clinical evidence has been located specifically for Lantana camara EO (Madagascan chemotype). The sole controlled study (Oser BL et al 1965, 90-day rat feeding, 38% davanone davana oil, via Opdyke 1976) is a safety—not efficacy—study confirming no acute/subacute toxicity for the davanone class; it does not constitute therapeutic evidence for lantana. Sharma et al (2007) confirmed hepatotoxic lantadenes are non-volatile and do NOT transfer into the steam-distilled EO, resolving a key safety concern. All therapeutic ratings above 1 are based on constituent-class extrapolation (β-caryophyllene CB2 pharmacology, davanone sesquiterpene-ketone class). Traditional aromatherapy use as a calming, anti-inflammatory aromatic/topical; no RCT-grade clinical evidence for the EO itself.
Dùng máy siêu âm 30–60 phút. Hỗ trợ tâm lý, giảm căng thẳng. Chỉ dùng chemotype Madagascar/Comoros/Nam Phi đã xác nhận — chemotype khác có hồ sơ an toàn khác biệt.
Topical massage
1–2% in carrier oil (6–12 drops per 30 ml)
Pha trong dầu nền trung tính. Patch test 24h trước. Max dermal 5% adult; 1–2% là liều thực tế an toàn lâu dài. Không dùng cho trẻ em / phụ nữ có thai.
Inhalation (direct / personal inhaler)
2–3 drops on tissue or inhaler stick
Hít trực tiếp 5–10 giây, 2–3 lần/ngày. Hỗ trợ tâm lý tại chỗ. Không hít liên tục kéo dài.
Bath
3–5 drops dispersed in 1 tsp carrier or bath salt
Pha trong dầu nền hoặc muối tắm trước khi cho vào bồn. Ngâm tối đa 15–20 phút. Phụ nữ mang thai, trẻ em: không khuyến nghị.
Skincare blend
0.5–1% in unscented cream or serum
Công thức dưỡng da chống viêm, làm dịu da khô/trưởng thành. Patch test 48h cho da nhạy cảm. Chỉ dùng Madagascan-verified chemotype.
Dầu nền phù hợp
Jojoba oilWax ester profile mimics skin sebum; non-comedogenic, long shelf life — ideal base for topical lantana on normal to combination skin.
Sweet almond oilClassic massage carrier; oleic-acid dominant, absorbs gently — supports the calming and skin-soothing applications of this sesquiterpene-rich oil.
Fractionated coconut oilLightweight, odorless, stable — minimises carrier odor interference with lantana’s delicate floral-herbaceous profile; suitable for warm-climate body use.
Rosehip seed oilHigh linoleic acid supports anti-inflammatory skin applications; synergistic with β-caryophyllene activity for mature or reactive skin types.
Kết hợp tốt với
CayGỗHerbaceousNhựa câyXanh tươi
Blend kinh điển
Davana (Artemisia pallens)— Shares davanone as a chemical class marker; olfactory kinship deepens sweet-earthy-fruity complexity into a rich botanical accord.
Black Pepper (Piper nigrum)— Both oils carry significant β-caryophyllene; together they amplify warm spiced depth while pepper's brightness lifts lantana's earthiness.
Vetiver (Chrysopogon zizanioides)— Complementary earthy-woody sesquiterpene bases create a grounded, deeply rooted accord with quiet depth and sustained projection.
Clary Sage (Salvia sclarea)— Herbaceous warmth bridges into lantana's botanical core while clary sage's muscat linalyl acetate lifts and softens the accord.
Chemotype chủ đạo davanone: 15.9% davanone trong chemotype Madagascar — chung dấu ấn lớp với davana (Artemisia pallens, 38% davanone) — cầu nối hóa học xuyên họ dù khác họ thực vật (Verbenaceae vs Asteraceae). Davanone là sesquiterpene ketone với hồ sơ an toàn sạch theo Oser 1965 (thử nghiệm nuôi ăn 90 ngày trên chuột ở 38% trong dầu davana) + Opdyke 1976 — ngoại suy cho lantana 15.9% davanone là an toàn.
Chemotype ngọn hoa giàu sesquiterpene:β-Caryophyllene 12% + α-caryophyllene 6.2% + β-bisabolene 3% + bicyclogermacrene 2.6% + nerolidol 2.3% + humulene epoxide 1.9% + cubebol 1.6% + Germacrene D 1.4% + caryophyllene epoxide II 1.2% + α-muurolene 1.2% + β-cubebene 1.0% + (E)-β-farnesene 1.0% = ~36% tổng lớp sesquiterpene; đồng nhóm với copaiba (β-caryophyllene chủ đạo) và katrafay (sesquiterpene-hydrocarbon từ vỏ cây).
Lớp chống ung thư β-Caryophyllene + α-Caryophyllene (B216 ghi rõ):β-Caryophyllene 12.0% + α-caryophyllene 6.2%, tổng ~18% lớp caryophyllene — T&Y Ch.14 Constituent profiles ghi nhận hoạt tính chống ung thư của cả hai đồng phân; đồng nhóm với clove-bud + copaiba + black-pepper (các dầu giàu caryophyllene).
PHÂN BIỆT LANTADENE KHÔNG CÓ TRONG TINH DẦU (TRỌNG YẾU — B216 ghi nguyên văn): Nguyên liệu thực vật Lantana camara (lá, quả chưa chín) chứa lantadene A + B + C (acid triterpenoid pentacyclic) gây viêm gan cấp ở gia súc ăn cỏ (bò, cừu) theo Sharma et al 2007. Lantadene là hợp chất không bay hơi, phân tử lượng lớn, phân cực — KHÔNG đi vào tinh dầu qua Steam distillation. Quá trình chưng cất hơi nước chỉ thu được các hợp chất bay hơi (phân tử lượng thường <300 Da), loại bỏ lantadene (phân tử lượng ~552 Da đối với lantadene A). Nguyên tắc chuẩn tinh dầu ≠ chiết xuất cây: Tinh dầu Lantana camara ≠ cây Lantana camara (tương tự forskolin không có trong tinh dầu coleus EO707, withaferin-A không có trong tinh dầu ashwagandha, capsaicin không có trong tinh dầu ớt; nguyên tắc căn bản về tính bay hơi trong chưng cất).
Đọc thêm: công dụng trị liệu chi tiết
§10 — da, cảm xúc, thể chất, hô hấp
Tinh dầu Lantana có vị trí aromatherapy ngách (chemotype Madagascar) với hồ sơ an toàn sạch + thông điệp cốt lõi phân biệt tinh dầu và cây nguyên liệu:
Công thức chống viêm — β-Caryophyllene + α-caryophyllene tổng 18%, hoạt tính thụ thể CB2; đồng nhóm với copaiba + clove-bud
Tinh dầu hiếm / hương hoa lạ — nốt hương xanh-hoa đặc trưng nhờ davanone; có thể thay thế davana cho nốt hương tương tự nhưng nhẹ hơn
Hạn chế — rất ít nghiên cứu lâm sàng công khai về tinh dầu lantana; chủ yếu dựa trên ngoại suy từ davanone + giới hạn framework mặc định
Hạn chế — Chemotype biến thiên mạnh theo vùng nhiệt đới; chỉ có chemotype Madagascar được B216 xác nhận. Cần xác minh COA (giấy phân tích) để kiểm tra hàm lượng davanone + sabinene + các dấu ấn caryophyllene
Dấu ấn chống ung thư lớp caryophyllene — KHÔNG phải tuyên bố tương đương trị liệu; chỉ là nhận biết mức độ nhóm hợp chất
Lưu ý phân biệt tinh dầu và cây nguyên liệu (TRỌNG YẾU): Tinh dầu Lantana chưng cất hơi nước từ ngọn hoa (sản phẩm này) KHÔNG chứa lantadene (lantadene là triterpenoid không bay hơi, ở lại với nguyên liệu thực vật). Cây Lantana camara (lá, quả chưa chín) gây độc gan cho gia súc + có thể nguy hiểm cho người nếu nuốt phải lượng lớn. KHÔNG nhầm lẫn tinh dầu với việc ăn/uống cây nguyên liệu; tinh dầu an toàn theo framework B216, cây nguyên liệu thì không.
Đọc thêm: năng lượng & ngũ hành
§11 — Y học cổ truyền (TCM), Ayurveda, năng lượng hương
Tương hợp Y học cổ truyền Trung Hoa: Kinh Can + kinh Tâm (tính xanh-hoa-long não nhẹ giúp sơ Can khí + lớp caryophyllene chống viêm hỗ trợ Tâm)
Ngũ hành: Mộc là chủ đạo qua tính xanh-hoa-tươi mát · Hỏa thứ cấp qua nốt hoa của davanone · Thổ thứ ba qua nền sesquiterpene
Dosha Ayurveda: Hạ Pitta qua tính mát-xanh, kích Kapha nhẹ qua nốt mở tươi-hơi cay, cân bằng Vata
Y học dân gian Madagascar — Lantana camara (du nhập + thuần hóa tại Madagascar) có nhiều ứng dụng trong y học dân gian đa nền văn hóa (truyền thống sắc uống chống sốt rét — nhưng là sắc uống từ cây, KHÔNG phải tinh dầu); vị trí aromatherapy hiện đại thuộc phân khúc ngách tinh dầu Madagascar
PHÂN BIỆT TRỌNG YẾU: ĐỘC TÍNH CÂY ≠ ĐỘC TÍNH TINH DẦU (B216 ghi nguyên văn): "Gia súc ăn Lantana camara bị viêm gan cấp do sự hiện diện của các triterpenoid gọi là LANTADENE — KHÔNG có trong tinh dầu (Sharma et al 2007). Davanone không gây độc gan vì dầu davana chứa 38.0% davanone không gây dấu hiệu độc tính cấp hay bán cấp trong thử nghiệm nuôi ăn 90 ngày trên chuột (Oser et al 1965; Opdyke 1976 tr.737)." — Lantadene là triterpenoid pentacyclic không bay hơi, KHÔNG đi vào tinh dầu qua chưng cất hơi nước (tương tự forskolin không có trong tinh dầu coleus EO707; nguyên tắc cơ bản về tính bay hơi trong quá trình Steam distillation).
Phản ứng da bất lợi: B216 nguyên văn: "Không tìm thấy thông tin cho dầu lantana hoặc davanone."
Độc tính cấp: B216 nguyên văn: "Không tìm thấy thông tin cho dầu lantana hoặc davanone, nhưng xem phần Độc gan ở trên" — tức là nghiên cứu davana 90 ngày trên chuột với 38% davanone cho tín hiệu sạch, suy luận ngoại suy lantana 15.9% davanone là chấp nhận được.
Tiềm năng Carcinogenic (gây ung thư): B216 nguyên văn: "Không tìm thấy thông tin cho dầu lantana, nhưng dầu không chứa chất gây ung thư đã biết. β-Caryophyllene và α-caryophyllene thể hiện hoạt tính chống ung thư (xem Constituent profiles, Ch.14)."
Dấu ấn davanone (TRỌNG YẾU): Davanone là hợp chất chủ đạo chung với davana (Artemisia pallens, dầu davana 38% davanone) — cầu nối hóa học xuyên họ giữa lantana → davana dù khác họ thực vật (Verbenaceae vs Asteraceae). Hồ sơ độc tính sạch của davanone theo Oser 1965 (thử nghiệm 90 ngày trên chuột ở 38% trong dầu davana) ngoại suy an toàn cho lantana 15.9%.
Lưu ý chemotype theo vùng: B216 trích dẫn cụ thể chemotype Madagascar (Ngassoum 1999). Lantana camara mọc khắp vùng nhiệt đới và chemotype từ các nguồn gốc khác (châu Á, Caribbean, Florida, Úc) thường có thành phần hóa học khác biệt đáng kể — chỉ chemotype Madagascar giàu davanone là hồ sơ đã được B216 xác nhận; dầu không thuộc Madagascar có thể có hồ sơ an toàn/hóa học khác.
Dữ Liệu Kỹ Thuật Y Khoa
§14 Hợp đồng render dữ liệu — chuẩn Tisserand & Young V2.2