- Citrus x limon L. — lá (KHÔNG phải vỏ quả — khác với Lemon expressed/distilled từ vỏ chanh vàng). Đồng danh Citrus limonum Risso. Họ Rutaceae. Chưng cất hơi nước. Thương mại thường gọi "Lemon petitgrain" (petitgrain = quy ước gọi tinh dầu lá trong danh pháp citrus, mượn từ Bitter Orange petitgrain).
- Mối nguy: Tương tác thuốc + Teratogenicity (độc thai) + Skin sensitization (nguy cơ thấp). Thận trọng (đường uống): Thuốc tiểu đường, thuốc chuyển hóa qua CYP2B6, mang thai. Thận trọng (qua da): Da nhạy cảm/tổn thương/bệnh lý, trẻ dưới 2 tuổi.
- Hóa học (Lawrence 1995a tr.114–117 — lá chanh Ý): geranial 10.9–39% + (+)-Limonene 8.1–30.7% + neral 6.5–25.3% + Geraniol 0.5–15% + β-Pinene 3.5–13.6% + neryl acetate 3.7–7.4% + nerol 1.3–7.4%. Citral (geranial + neral) lên tới ~64% tổng — trung bình ~50%; PHẦN LỚN tinh dầu là citral.
- Giới hạn qua da: 1.2% theo IFRA 2009 (ngưỡng mẫn cảm citral theo giới hạn 0.6% citral qua da, tại hàm lượng citral 50%). ( citral theo giới hạn 0.6 mg/kg/ngày, tại hàm lượng citral 50%). (Opdyke 1978 tr.807) — tinh dầu lá, không chứa furocoumarin.
Đang tải trang…
