- Cymbopogon flexuosus Nees ex Steud., họ Poaceae (Gramineae), lá và thân, Steam distillation. Citral (geranial + neral) ~75–90% — tinh dầu có hàm lượng citral cao nhất trong cụm Phase 3 Batch 6–7 (so với Lemon leaf ~50%). Không Phototoxic. Loài chị em West Indian C. citratus DC chia sẻ cùng khối an toàn, nhưng hóa học khác biệt (β-myrcene cao hơn 5.6–19.2%).
- Mối nguy: tương tác thuốc + Teratogenic (độc thai) + Skin sensitization (mẫn cảm da). Thận trọng mọi đường dùng: CYP2B6 (Phụ lục B). Thận trọng đường uống: thuốc tiểu đường, thai kỳ. Thận trọng bôi da: da nhạy cảm / tổn thương, trẻ dưới 2 tuổi.
- Hóa học East Indian (Lawrence 1989 tr.111, 2002f tr.58): geranial 45.1–54.5% + neral 30.1–36.1% + geranyl acetate 0.1–4.0% + Geraniol 0.2–3.8% + (+)-Limonene 0.1–3.8% + β-myrcene trace–thấp + caryophyllene oxide 0–1.6% + Linalool 0.4–1.3%.
Đang tải trang…
