Tinh dầu Sả Chanh (Lemongrass West Indian / Cỏ Sả / Sả) — hương "chanh-tươi-sáng + cỏ-xanh-mướt + chút đất-ấm nhẹ" rực rỡ, là MỘT TRONG NHỮNG tinh dầu gần-gũi-văn-hóa-nhất của người Việt — vì "sả" có mặt trong gần như MỌI căn bếp + khu vườn Việt Nam. Cymbopogon citratus (DC.) Stapf là cỏ-bụi nhiệt đới cao 1-1.5m thuộc họ Poaceae (Hòa Thảo / cỏ-lúa) — cùng họ với citronella (sả java) + palmarosa + lemongrass East Indian + vetiver (cỏ hương bài). Chưng cất hơi nước lá + thân-cỏ tươi → cho ra dầu MÀU VÀNG-NHẠT ĐẾN VÀNG-HỔ-PHÁCH loãng + linh-động, hương citral-bùng-nổ tươi-sáng. Chemistry chính: Citral 70-85% [gồm Geranial (citral a) 40-50% + Neral (citral b) 30-35%] EXTREME-DOMINANT + Myrcene + Geraniol + chút trace limonene. Đây là một trong những tinh dầu giàu citral NHẤT thị trường thương mại (cao hơn may chang / litsea, cao hơn myrtle-lemon, cao hơn lemon-balm, cao hơn verbena).
🟡 Thực tế YELLOW — citral cap dermal 0.7%: Vì citral là chất gây nhạy-cảm-da (skin sensitizer) khi nồng độ cao, T&Y (Tisserand & Young 2014) đặt hard-cap 0.7% adult cho dùng-trên-da (DB lưu 0.70). Đây là CAP RẤT THẤP — chỉ vài giọt trong 30mL carrier (xem bảng liều dùng). Tin tốt: hít thở (diffuser + xông) thoáng hơn nhiều so với dùng-da — vì cap chủ yếu nhắm vào dermal sensitization, không phải inhalation. Sả chanh là tinh dầu "diffuser-first, dermal-cautious".
KHÔNG quang-độc (NON-phototoxic) — làm rõ nhầm-lẫn "chanh": Dù tên có chữ "chanh / lemon", sả chanh KHÔNG quang-độc — citral là một aldehyde, KHÔNG phải furanocoumarin (bergapten). Quang-độc-tính (phototoxicity) đến từ furanocoumarin trong vỏ-citrus-ép-lạnh (bergamot ép, chanh-vỏ ép, lime ép) — sả chanh chưng cất từ LÁ-CỎ nên không chứa furanocoumarin. Bạn CÓ THỂ dùng sả chanh rồi ra nắng (trong giới hạn 0.7% cap), không lo bỏng-nắng quang-độc. Đây là điểm cực-quan-trọng để phân biệt với citrus-vỏ-ép.
