- Citrus x latifolia Tanaka — loại Persian (= chanh Tahiti, chanh Bearss). Họ Rutaceae, vỏ quả xanh (chưa chín), Cold expression (ép lạnh cơ học). Phototoxic (nguy cơ trung bình) + có thể gây ung thư quang hóa (photocarcinogenic) — khác hoàn toàn Lime chưng cất (không phototoxic). Persian vs Mexican: cùng nhóm phototoxic + cùng giới hạn IFRA 2009 0.7% nhưng khác loài (latifolia vs aurantifolia) và khác hóa học (β-Pinene 12–16% Persian vs 21% Mexican = dấu vân tay phân biệt chính).
- Mối nguy: Skin sensitization (nhạy cảm da) nếu oxy hóa + Phototoxic (nguy cơ trung bình) + có thể gây ung thư quang hóa. Chống chỉ định (dùng ngoài da): nếu dùng quá mức tối đa, da KHÔNG được tiếp xúc ánh nắng/giường tắm nắng trong 12 giờ. Lưu ý: tránh dùng dầu cũ/đã oxy hóa.
- Hóa học Persian (Lawrence 1989 tr.176, 1993 tr.137): (+)-Limonene 51.5–59.6% + β-Pinene 12.2–16.0% + γ-terpinene 1.3–14.4% + p-cymene 0.4–10.4% + 2.0–5.0% + geranial 2.2–3.9% + sabinene 0.9–2.1% + β-myrcene 0.9–1.8% + β-bisabolene 0.2–1.7% + neryl acetate 0.4–1.5% + (E)-α-bergamotene 1.0–1.4% + neral 0.5–1.2%. bergapten 0.17–0.33% + oxypeucedanin 0.02–0.3% + bergamottin 1.7–3.0% + citropten 0.4–2.2% + 7-methoxy-5-geranoxycoumarin 1.7–5.2% + 5-geranoxy-7-methoxycoumarin 1.7–3.2% + isopimpinellin 0.1–1.3% + 5-geranoxy-8-methoxypsoralen 0.2–0.9% + 8-geranoxypsoralen 0.10–0.14%.
Đang tải trang…
