- Hiểm họa: tương tác thuốc; gây quái thai (teratogenicity); dị ứng da.
- Thận trọng (mọi đường dùng): Thuốc được chuyển hóa bởi CYP2B6 (Phụ lục B). Đường uống: Thuốc tiểu đường, thai kỳ. Bôi ngoài: Da quá nhạy cảm/bệnh lý/tổn thương, trẻ em dưới 2 tuổi.
- Liều uống hàng ngày tối đa trong thai kỳ: 56 mg. Mức bôi ngoài tối đa: 0.8% — dựa trên hàm lượng 75% citral + ngưỡng IFRA 0.6% citral cho body oils/lotions (IFRA 2009).
- Citral chiếm ưu thế — geranial (37.9–40.6%) + neral (25.5–33.8%) = 63–75% citral tổng cộng, cộng với (+)-limonene (8.4–22.6%) (Lawrence 1989, 1996e; Zhu et al 1993). Vấn đề chất lượng: có thể bị pha trộn citral tổng hợp.
- Tính quái thai: Citral gây quái thai phụ thuộc liều — ức chế tổng hợp retinoic acid → ảnh hưởng phát triển thai (Ch.14). Hoạt tính chống tiểu đường: citral làm giảm insulin + tăng dung nạp glucose ở chuột béo phì (Modak & Mukhopadhaya 2011).
Đang tải trang…
