Nasturtium absolute là absolute chiết dung môi từ hoa Tropaeolum majus L. (họ Tropaeolaceae) — nguồn commercial-EO duy nhất của họ này (family-singleton), "Limited availability" theo B216. Hóa học đặc trưng benzyl isothiocyanate 72.3% (BITC) chiếm ưu thế tuyệt đối — class-marker organosulfur isothiocyanate, cùng nhóm với [[mustard]] EO774 (allyl-isothiocyanate, AITC) NHƯNG khác biệt then chốt về an toàn: BITC độc TÍNH THẤP hơn AITC nhiều + B216 EXPLICIT ghi "anticarcinogenic" (Benzyl isothiocyanate profile Ch.14), trong khi AITC gây kích ứng + genotoxic + thúc đẩy khối u.
- Hóa học BITC-dominant 72.3% — KHÔNG furanocoumarin (absolute từ glucosinolate, không có psoralen) → non-phototoxic.
- Cap T&Y EXPLICIT: tối đa dermal 0.5% người lớn / 0.26% mang thai & cho con bú + oral 8.7 mg/ngày mang thai & cho con bú — dẫn xuất từ 72.3% BITC × NOAEL độc-sinh-sản 12.5 mg/kg/ngày (Adebiyi 2004) × UF 100× × giả định 3 mL hấp thu dermal tối đa.
- IFRA 2009 giới hạn riêng benzyl cyanide 100 ppm (0.01%) trong sản phẩm hoàn thiện — áp cho thành phần phụ benzyl cyanide 2.0%, KHÔNG phải BITC chủ đạo. Quy về 0.01% / 2.0% = tối đa 0.5% nasturtium absolute trong sản phẩm IFRA-compliant — trùng khít cap dermal T&Y.
- B216 paradox rail: B216 EXPLICIT verbatim "no restriction on this basis is required" — NOAEL độc-sinh-sản 12.5 mg/kg ngoại suy ra giới hạn dermal 42% nếu tính riêng BITC. Các cap 0.5% / 0.26% của T&Y bảo thủ hơn nhiều, là khung phòng vệ UF-100× chứ không phải hard cap do độc tính.
