Chữ "aromatherapy" trẻ hơn bà của bạn. Việc dùng cây thơm thì già hơn gần như mọi thứ bạn biết về loài người. Vậy trong khoảng cách giữa hai con số ấy, chuyện gì đã xảy ra?
Có những dòng sông chảy hàng nghìn năm trước khi ai đó vẽ nó lên giấy và đặt cho nó một cái tên. Cái tên đến sau, và cái tên bao giờ cũng trẻ hơn dòng nước.
Câu chuyện của tinh dầu đúng như vậy. Người ta đốt nhựa thơm, giã lá thơm, ướp dầu thơm từ rất lâu trước khi có ai gọi việc đó là một liệu pháp. Biết đoạn đường ấy không phải để thuộc lòng vài cái tên nước ngoài. Nó có ích ở chỗ khác: khi bạn biết cái gì đã có từ nghìn năm và cái gì mới có từ vài chục năm, bạn sẽ thôi nhầm hai thứ đó với nhau. Và cái nhầm ấy, ở ngành này, là cái nhầm tốn kém nhất.
Mục tiêu bài học — sau bài này, bạn sẽ:
- Kể được vì sao việc dùng cây thơm thì cổ, còn "aromatherapy" là một cái tên mới.
- Nhận ra mạch dùng hương liệu của người Việt là một dòng riêng, không phải bản sao.
- Nói được vì sao truyền thống lâu đời không thay thế được một bảng liều lượng.
1. Dòng chảy có trước cái tên
Ở gần như mọi nền văn minh cổ mà con người để lại chữ viết, đều có dấu vết của cây thơm. Nhựa thơm đốt trong đền. Dầu thơm xoa lên da người sống và ướp lên người chết. Lá thơm giã ra đắp, hoặc đun lên lấy hơi. Hương liệu đi cùng ba chuyện lớn của người xưa: thờ cúng, chăm sóc người ốm, và làm đẹp. Ba chuyện đó thời ấy chưa tách rời nhau như bây giờ.
Nhưng để ý một điều quan trọng về hình thức của những thứ đó. Người xưa dùng cả cây, hoặc dùng phần chiết ra rất loãng: nước hãm, mỡ ướp hoa, rượu ngâm, khói. Cái chai thuỷ tinh nhỏ đựng chất lỏng trong veo mà bạn đang có ở nhà thì chưa xuất hiện. Nó không thể xuất hiện, vì để có nó phải có một kỹ thuật.
2. Chưng cất, và một kỹ thuật đổi mọi thứ
Kỹ thuật ấy là chưng cất. Nồi nấu, hơi bốc lên, ống dẫn làm nguội, chất lỏng ngưng lại và tách lớp. Bộ thiết bị này đã tồn tại dưới dạng thô sơ ở thế giới cổ đại, rồi được y học Ba Tư và Ả Rập hoàn thiện vào khoảng thế kỷ thứ 10 tới thế kỷ 11, trước khi truyền sang châu Âu và trở thành nền của ngành nước hoa.
Bài Một giọt tinh dầu sinh ra thế nào kể cơ chế của nó. Ở đây chỉ cần giữ lại một ý: chưng cất là chỗ ngoặt của cả câu chuyện. Trước nó, con người dùng cây thơm. Sau nó, con người có trong tay một thứ cô đặc từ cây thơm, mạnh hơn nguyên liệu ban đầu hàng chục tới hàng trăm lần.
Đây là chi tiết đáng nhớ nhất của bài, và nó thường bị bỏ qua: cái chai đậm đặc trên kệ nhà bạn là một vật rất mới trong lịch sử loài người, kể cả khi loài cây làm ra nó đã được dùng từ nghìn năm trước.
3. Cái tên đến sau cùng
Chữ "aromathérapie" ra đời ở Pháp vào nửa đầu thế kỷ 20, do một nhà hoá học đặt ra khi ông nghiên cứu tính chất của tinh dầu. Sau ông, một bác sĩ người Pháp đưa tinh dầu vào thực hành y khoa của mình; một chuyên gia chăm sóc da đưa nó vào ngành làm đẹp ở Anh; rồi những cuốn sách tiếng Anh đầu tiên trong nửa sau thế kỷ 20 đưa khái niệm này ra thế giới nói tiếng Anh, và từ đó là ra toàn cầu.
Nghĩa là: cái nghề bạn đang học có tuổi đời chưa tới một trăm năm dưới hình dạng hiện nay. Chữ thì mới, việc thì cũ. Đó không phải điểm yếu của ngành. Nhưng nó giải thích vì sao tài liệu về tinh dầu vừa cổ kính vừa lộn xộn: một phần đến từ nghìn năm kinh nghiệm, một phần đến từ vài chục năm nghiên cứu, và hai phần đó không phải lúc nào cũng nói cùng một thứ tiếng.
4. Mạch Việt là một dòng riêng, không phải nhánh phụ
Có một cách kể sai mà rất nhiều bài viết tiếng Việt mắc phải: kể như thể aromatherapy là món đồ phương Tây mới nhập về, còn người Việt thì đứng ngoài chờ nó tới.
Không đúng. Người Việt có mạch riêng, và mạch ấy chảy song song chứ không chảy sau.
Nồi lá xông là một tập quán có thật, có mặt trong nhiều gia đình Việt qua nhiều thế hệ, với sả, lá chanh, lá bưởi, tía tô. Dầu gió, chai nhỏ trong túi áo, trong ngăn kéo, trong giỏ chợ. Và tràm gió, tức chai dầu tràm trong tủ thuốc gia đình mà rất nhiều người Việt gặp trước khi biết chữ "tinh dầu" nghĩa là gì.
Điều thú vị là đây: dầu tràm không nằm ngoài hệ thống mà bạn đang học. Nó có trong thư viện, với tên khoa học của nó, với hồ sơ an toàn của nó, đứng cạnh oải hương và bạc hà như một dòng dầu bình đẳng. Thứ ông bà dùng và thứ bảng tra hiện đại ghi chép không phải hai thế giới. Chúng là cùng một thế giới, được nhìn bằng hai bộ công cụ khác nhau.
Nên khi bạn học lộ trình này, bạn không bỏ cái cũ để lấy cái mới. Bạn thêm một bộ công cụ vào thứ mình đã có.
5. Nhưng bản đồ cũ không ghi độ sâu
Đây là chỗ bài này phải nói thẳng, và là lý do nó tồn tại.
Câu hay gặp nhất khi ai đó nghe cảnh báo an toàn về tinh dầu là: "ông bà mình dùng bao đời nay có sao đâu." Câu ấy nghe rất chắc. Nó có hàng nghìn năm đứng sau lưng.
Vấn đề nằm ở chỗ truyền thống ghi chép rất giỏi một nửa của vấn đề, và gần như bỏ trống nửa kia.
Kinh nghiệm truyền đời giữ được rất tốt câu hỏi cái gì dùng được: cây nào thơm, cây nào dịu, cây nào dùng khi trái gió trở trời. Đó là tri thức thật, tích luỹ qua vô số lần thử. Nhưng nó gần như không giữ được câu hỏi thứ hai: bao nhiêu thì quá nhiều. Không phải vì người xưa cẩu thả. Vì với hình thức họ dùng, câu hỏi đó ít khi gay gắt. Một nồi nước lá, một nắm lá giã, một chén nước hãm đều là những thứ loãng sẵn. Loại nguyên liệu ấy tha thứ cho sai số.
Chai tinh dầu thì không tha thứ. Nó là thứ đã được kỹ thuật cô đặc lại, và nó là thứ mà truyền thống chưa bao giờ có trong tay để mà rút kinh nghiệm.
Bản đồ cổ vẽ đúng dòng sông, đúng khúc quanh, đúng chỗ có làng. Nó chỉ không ghi chỗ nào nước sâu bao nhiêu, vì thuyền hồi đó không đi tới mức cần biết điều ấy. Bạn cầm bản đồ cũ mà lái một con tàu mới thì lỗi không nằm ở tấm bản đồ.
Phần còn thiếu ấy chính là việc của chặng 2 trong lộ trình này: liều lượng, pha loãng, và các ngưỡng theo từng nhóm người. Đó cũng là lớp mới nhất của câu chuyện lịch sử mà bài này đang kể. Vài chục năm gần đây, ngành đã làm một việc mà nghìn năm trước không ai làm: đo, ghi, và đặt ngưỡng cho từng dòng dầu. Thư viện an toàn mà bạn sẽ tra suốt lộ trình là sản phẩm của lớp mới đó.
Quy tắc vàng mang theo cả lộ trình
- Tuổi đời của một tập quán không phải là bằng chứng an toàn của một liều lượng. Hai câu hỏi khác nhau, và truyền thống chỉ trả lời được câu thứ nhất.
- Nguyên liệu cũ, hình thức mới thì rủi ro cũng mới. Cùng một loài cây, dùng dưới dạng lá tươi và dùng dưới dạng tinh dầu cô đặc là hai việc khác nhau. Đừng mượn kinh nghiệm của cái này để yên tâm về cái kia.
Tóm tắt
- Việc dùng cây thơm có ở gần như mọi nền văn minh cổ, gắn với thờ cúng, chăm sóc người ốm và làm đẹp. Nhưng người xưa dùng cả cây hoặc phần chiết rất loãng.
- Chưng cất là chỗ ngoặt: nó cho con người một thứ cô đặc từ cây thơm. Cái chai trên kệ nhà bạn là một vật rất mới, dù loài cây thì rất cũ.
- Chữ "aromatherapy" ra đời ở Pháp nửa đầu thế kỷ 20 rồi lan ra thế giới. Chữ mới, việc cũ.
- Mạch Việt Nam chảy song song, không phải bản sao: nồi lá xông, dầu gió, dầu tràm. Dầu tràm có mặt trong thư viện với tên khoa học và hồ sơ an toàn riêng.
- Truyền thống ghi rất giỏi cái gì dùng được, và gần như không ghi bao nhiêu thì quá nhiều. Nửa còn thiếu đó là việc của chặng 2.
Câu hỏi chiêm nghiệm — chưa cần trả lời đúng, chỉ cần thành thật với chính mình:
- Trước bài này, bạn từng dùng câu "cái này ông bà dùng bao đời rồi" để yên tâm về một thứ gì đó chưa?
- Trong nhà bạn lúc này, thứ hương liệu lâu đời nhất là gì: một chai dầu gió, một hũ lá khô, hay một thói quen nào đó không ai gọi tên?
- Nếu một tập quán truyền đời và một bảng liều lượng nói ngược nhau, bạn sẽ hỏi thêm điều gì trước khi chọn?
Tiếp theo trong Lộ Trình Hương: đã biết cái chai ấy đến từ đâu, giờ mở nó ra. Trong chai thực ra là cái gì, và vì sao gọi nó là "dầu" lại là một tai nạn ngôn ngữ.
Nội dung trong Lộ Trình Hương mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y tế. Nếu bạn có dấu hiệu bệnh lý, hãy đi khám.