(Nguồn: GC-MS blackcurrant; tiêu chuẩn châu Âu)
ACID BÉO BÃO HOÀ (SFA):
- Palmitic acid (C16:0): 5,0–7,5%
- Stearic acid (C18:0): 1,5–3,0%
- Tổng SFA: ~7–11% (THẤP)
ACID BÉO ĐƠN KHÔNG BÃO HOÀ (MUFA):
- Oleic acid (C18:1 ω-9): 9,0–14,0%
- Tổng MUFA: ~10–16% (THẤP)
ACID BÉO ĐA KHÔNG BÃO HOÀ (PUFA):
- Linoleic acid (C18:2 ω-6): 44,0–50,0% (Acid béo chủ đạo)
- GLA (C18:3 ω-6) KỶ LỤC BERRY: 15,0–20,0% (Tiền chất PGE1 chống viêm)
