- Chất không xà phòng hóa: 0,5–1,5%.
- Tocopherol (Vitamin E): α, γ, δ-tocopherol mức trung bình — bảo vệ oxy hóa.
- Phytosterol: β-sitosterol, campesterol, stigmasterol — hàm lượng tương đối cao; phục hồi hàng rào lipid và kháng viêm.
- Cupuassin (phytosterol glycoside): HOẠT CHẤT ĐỘC ĐÁO — sterol gắn đường đặc trưng của Theobroma grandiflorum; hút và giữ nước gấp ~240% khối lượng bản thân (lanolin ~100%, shea ~20%). Nhóm đường liên kết hydrogen với nước, tạo màng giữ ẩm mà không bít tắc — cơ sở cho claim "dưỡng ẩm vượt lanolin". [Số liệu 240% cần xác nhận từ patent Brazil/L'Oréal.]
- Behenic acid (C22:0) — vai trò cho tóc: Fatty acid mạch dài nhất thường gặp trong carrier oil; thấm sâu vào cuticle tóc, làm mềm và tăng bóng — lý do cupuaçu được mệnh danh "hair king butter".
- Theobromine/Caffeine + Polyphenol/Procyanidin: vi lượng; polyphenol phong phú hơn sau lên men — chống oxy hóa và kháng viêm.
Đang tải trang…
