- Tổng chất không xà phòng hóa: 0,5–1,5%
- Tocopherols — Vitamin E: γ-tocopherol là dạng chủ đạo (~30–60 mg/100g); α-tocopherol thấp hơn (~5–10 mg/100g); tổng tocopherol ~38–90 mg/100g tùy giống và phương pháp ép. Lưu ý: hàm lượng tocopherol không đủ để bảo vệ ALA trước nguy cơ oxy hóa ở mức độ cao như vậy — cần bổ sung chất chống oxy hóa ngoại sinh trong công thức mỹ phẩm.
- Phytosterols (Sterol thực vật): β-sitosterol chiếm chủ đạo; tổng phytosterol ~200–340 mg/100g; cycloardenol và 24-methylenecycloartanol cũng hiện diện.
- Carotenoids: Lượng vết — không đáng kể về mặt trị liệu da.
- Hoạt chất khác: Lignan (secoisolariciresinol diglucoside — SDG) hiện diện với lượng nhỏ trong dầu (chủ yếu tập trung trong bã hạt lanh); squalene lượng vết; phospholipid (lecithin) lượng nhỏ trong dầu cold-pressed.
Đang tải trang…
