- Tổng chất không xà phòng hóa: <1,0%
- Tocopherol — Vitamin E: α-tocopherol là dạng chủ đạo với hàm lượng 36–41,9 mg/100g (chiếm ~96% tổng tocols); β-tocopherol ~9,3 mg/100g; lượng nhỏ γ- và δ-tocopherol; tocotrienol hiện diện ở lượng rất nhỏ (~1% tổng tocols). Đây là một trong những dầu nền giàu α-tocopherol nhất trong nhóm dầu ép lạnh thông dụng.
- Phytosterol (Sterol thực vật): Tổng 133,8–263 mg/100g; β-sitosterol chiếm ~83,6% (thành phần chủ đạo); Δ5-avenasterol ~6,1%; campesterol ~5,8%; stigmasterol ở lượng nhỏ. Phytosterol ức chế enzyme 5α-reductase — góp phần điều tiết bã nhờn và giảm viêm da.
- Carotenoid: Không đáng kể — dầu hầu như không màu.
- Các hoạt chất khác: Squalene (hàm lượng đáng kể, góp phần tạo cảm giác mịn màng và hỗ trợ tái tạo màng tế bào); tannin tự nhiên (chất chát — astringent) có trong dầu cold-pressed tạo nên đặc tính se khít lỗ chân lông hiếm gặp ở dầu nền; flavonoid; khoáng chất (kali, canxi, magiê). ĐIỂM NỔI BẬT: Kết hợp giữa α-tocopherol cao (chống oxy hóa bền vững) và tannin tự nhiên (astringent) khiến hazelnut oil trở thành một trong số ít dầu nền vừa dưỡng ẩm sâu vừa se khít lỗ chân lông — một đặc tính rất hiếm gặp trong thế giới dầu nền.
Đang tải trang…
