- Tổng chất không xà phòng hoá: 1,0–2,5% (TRUNG BÌNH)
TOCOPHEROL: γ-Tocopherol chiếm ưu thế: 200–500 mg/kg (cùng kiểu γ-ưu thế đặc trưng của dầu PUFA cao; đệm chống oxy hoá từng phần cho ALA/linoleic)
PHYTOSTEROL: β-Sitosterol chiếm ưu thế; stigmasterol; campesterol 200–450 mg/kg (TRUNG BÌNH CAO) Tác dụng: phục hồi hàng rào bảo vệ da; ức chế 5α-reductase; điều hoà tiết bã nhờn; chống viêm.
SQUALENE: Họ Euphorbiaceae đặc trưng bởi lượng squalene đáng kể: 50–200 mg/kg Tác dụng: củng cố hồ sơ sebum-mimic; chống oxy hoá; tạo màng bảo vệ bề mặt da.
TIỀN CHẤT RESOLVIN: ALA 29% = con đường resolvin đáng kể ALA → EPA → resolvin D/E series Cơ chế: chuỗi chống viêm; chữa lành vết thương bỏng; chàm; rosacea; vảy nến.
TIỀN CHẤT CERAMIDE: Linoleic 42% → tổng hợp ceramide 1 Ceramide 1 = xương sống SC ceramic = hàng rào chống mất nước qua da (TEWL) Thiếu hụt phổ biến ở da cơ địa → kukui bổ sung trực tiếp Độ ẩm SC tăng +22% — xác nhận trong thử nghiệm lâm sàng RCT
Phorbol ester tồn tại trong vỏ hạt / bã ép Dầu ép lạnh mỹ phẩm: <20 ppm = ngưỡng an toàn Kiểm tra COA phorbol ester = BẮT BUỘC Hạt thô uống vào = ĐỘC; dầu mỹ phẩm = ĐÃ XÁC NHẬN AN TOÀN
