⚠️ Đặc điểm nổi bật nhất của bơ hạt mỡ: Hàm lượng chất không xà phòng hóa (unsaponifiables) cao nhất trong nhóm butter — 4,0–11,0% (unrefined), trong khi dầu thực vật thông thường chỉ <1%. Đây là lý do ưu tiên dùng unrefined shea butter cho mục đích trị liệu da.
- Tổng chất không xà phòng hóa: 4,0–11,0% (unrefined); giảm xuống 1,0–3,0% sau khi tinh chế (refined) — quá trình xử lý nhiệt và hóa chất phá hủy đáng kể nhóm bioactives này.
- Tocopherols — Vitamin E: α-tocopherol là dạng chủ đạo (~30–50 mg/100 g); γ-tocopherol và δ-tocopherol với lượng nhỏ; tổng tocopherols ~50–90 mg/100 g trong unrefined; giảm 30–50% sau khi refined.
- Phytosterols (Sterol thực vật): β-sitosterol, campesterol, stigmasterol; tổng ~100–200 mg/100 g; góp phần vào đặc tính chống viêm và kích thích tổng hợp collagen.
- Carotenoids: β-carotene và carotenoids khác — có trong unrefined (tạo màu vàng đặc trưng); ~0,5–3 mg/100 g; giảm về 0 sau khi refined.
- Triterpene alcohols và cinnamate esters — THÀNH PHẦN ĐỊNH DANH: lupeol, α-amyrin, β-amyrin, butyrospermol — tồn tại dưới dạng acetate và cinnamate esters; chiếm ~60–70% tổng unsaponifiables. Đây là hợp chất độc nhất của bơ shea, không có trong hầu hết các dầu/bơ thực vật khác.
