- Tổng chất không xà phòng hoá: 0.3–0.6%
- Tocopherol (Vitamin E):
- α-Tocopherol: 5–15 mg/100g
- γ-Tocopherol: 0–1 mg/100g
- Tổng Vitamin E: ~5–15 mg/100g (thấp so với dầu hạt)
- Phytosterol: ~60–90 mg/100g
- β-Sitosterol: chủ đạo
- Campesterol + Stigmasterol: thứ yếu
- Squalene: vết (<1 mg/100g)
- Carotenoid: không có trong VCO (chỉ có trong dầu cọ đỏ)
- Polyphenol: Ferulic acid, p-coumaric acid, caffeic acid — vết nhưng có hoạt tính sinh học
- Phospholipid: vết
- Monolaurin (monoglyceride): hình thành trong cơ thể từ lauric acid → chất chuyển hoá kháng khuẩn then chốt
- Triglyceride chuỗi trung bình (MCT): C8+C10 = 10–18% MCT trực tiếp
Đang tải trang…
