- Tổng chất không xà phòng hóa: 0,5–2,0%.
- Tocopherols — Vitamin E: γ-tocopherol là dạng chủ đạo và nổi bật (~56–63 mg/100g) — đây là đặc điểm phân biệt walnut oil với hầu hết dầu nền khác; γ-tocopherol chiếm 94–97% tổng tocopherols, có hoạt tính chống viêm đặc trưng qua ức chế peroxynitrite (khác cơ chế với α-tocopherol); α-tocopherol ~3–7 mg/100g; δ-tocopherol lượng nhỏ; tổng tocopherols ~60–75 mg/100g.
- Phytosterols (Sterol thực vật): β-sitosterol chiếm chủ đạo (~150–200 mg/100g); campesterol ~30–50 mg/100g; stigmasterol lượng nhỏ; tổng phytosterols ~200–280 mg/100g — hỗ trợ ổn định màng tế bào và điều tiết bã nhờn.
- Carotenoids: Lượng vết — không có ý nghĩa trị liệu đáng kể.
- Hoạt chất đặc trưng khác:
- Juglone (5-hydroxynaphthoquinone): Đặc chất của cây walnut — hiện diện chủ yếu trong vỏ xanh; dầu cold-pressed giữ lượng nhỏ, có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm ghi nhận in vitro.
- Melatonin: Thành phần hiếm gặp trong dầu thực vật — walnut là một trong số ít nguồn thực vật chứa melatonin ở lượng có thể đo được; hiện diện ở lượng nhỏ trong dầu cold-pressed.
Đang tải trang…
