- Abelmoschus moschatus Medik. (syn. Hibiscus abelmoschus L.), họ Malvaceae. Nguồn: hạt; Steam distillation HOẶC Solvent extraction (CO₂ extract hoặc hexane). "Ambrette / Musk mallow / Hạt xạ hương thực vật". Thay thế xạ hương động vật có nguồn gốc thực vật cho xạ hương hươu (Moschus moschiferus, hiện thuộc CITES Appendix I — hạn chế khai thác). Một trong những loại tinh dầu thực vật đắt nhất — ~$8,000–15,000/kg cho dầu hạt chưng cất hơi nước chính hiệu.
- Hóa học (Kraft 2000 — qua B216): (E,E)-Farnesyl acetate 30.0–65.3% + (Z)-5-Tetradecen-14-olide (Ambrettolide — macrocyclic musk) 8.0–23.0% + (E)-β-Farnesene 0.1–6.4% + Farnesol 0.3–5.9% + Ambrettolic acid trace–2.3% + Decyl acetate tr–2.0% + Dodecyl acetate tr–1.5%. Farnesyl acetate + macrocyclic-lactone kép chiếm ưu thế.
- Mối nguy: Skin sensitization (nguy cơ thấp). Chống chỉ định: Không có. Giới hạn da tối đa: Không có ngưỡng số cụ thể từ T&Y (Tisserand & Young) (hồ sơ nguy cơ thấp); khung 3–5%. (một số farnesol + farnesyl acetate ester có tín hiệu dị ứng quang nhẹ được báo cáo).
Đang tải trang…
