- Atractylodes lancea (Thunb.) DC., Asteraceae. Nguồn: thân rễ (rhizome); chưng cất hơi nước (Steam distillation). "Atractylis / Atractylodes / Cang-zhu / Thương truật (Đông y Việt Nam)". Dược liệu cốt lõi trong Đông y cổ truyền Trung Quốc (TCM); Kampo Nhật Bản gọi là sojutsu; Hàn Quốc gọi là cangchul. Một trong những thân rễ dược liệu TCM có giá trị kinh tế cao nhất, chỉ sau nhân sâm và cam thảo.
- Hóa học (Chen 2015 — qua B216): β-Eudesmol 26.0% + Hinesol 14.5% + Atractylon 10.0% + (2E,8Z)-Matricaria ester 8.0% + α-Bisabolol 4.5% + (2Z,8Z)-Matricaria ester 4.2% + β-Elemene 3.1% + Atractylodin 3.0% + α-Curcumene 2.8% + Selina-4(15),7(11)-dien-8-one 2.3%. Hóa học hỗn hợp sesquiterpene alcohol + polyacetylene + sesquiterpene ketone. β-Eudesmol + hinesol là các chỉ dấu chất lượng TCM.
- Mối nguy: Thấp–trung bình; polyacetylene (atractylodin + matricaria ester) có lo ngại liên quan đến Phototoxic ở liều cô đặc; β-eudesmol có ngoại suy tác dụng co tử cung (uterotonic) — cần thận trọng thai kỳ. Chống chỉ định: Thận trọng khi mang thai (eudesmol uterotonic + trong Đông y cổ truyền, dùng "táo thấp/hành khí" trong thai kỳ chỉ giới hạn ở giai đoạn cuối); trẻ sơ sinh. Giới hạn bôi da tối đa 3% (framework mặc định — T&Y (Tisserand & Young) không hạn chế).
Đang tải trang…
