Tinh dầu Hồ Tiêu Đen (Black Pepper / Tiêu Đen) — "Vua của các loại gia vị" (King of Spices) + EO ấm-cay-thơm cho warming muscle + circulation + smoking-cessation support. Piper nigrum L. Piperaceae là dây leo nhiệt đới gốc Tây-Nam Ấn Độ (bờ biển Malabar) + Đông Nam Á, ngày nay trồng pantropical. Chưng cất hơi nước quả-hạt-tiêu-đen-phơi-khô (unripe peppercorn) → cho ra dầu MÀU VÀNG-NHẠT ĐẾN XANH-LỤC NHẠT TRONG, độ nhớt thấp-trung-bình, hương "ấm-cay-thơm + tiêu-tươi-khô-sắc + woody-spicy + chút green-terpene-fresh".
ĐIỂM PHÂN BIỆT CỐT LÕI — EO KHÔNG cay-nóng-rát như ăn tiêu: Chất tạo vị-cay-nóng-rát của tiêu là piperine (alkaloid cay-bỏng-lưỡi) — nhưng piperine có trọng-lượng-phân-tử-cao + KHÔNG bay hơi (non-volatile) → KHÔNG đi qua được hơi-nước trong quá trình chưng cất → KHÔNG có trong tinh dầu. Vì vậy tinh dầu hồ tiêu đen là ấm-cay-thơm-aromatic, KHÔNG phải bỏng-rát-da. Đây là điểm CỰC QUAN TRỌNG cho người mới: EO hồ tiêu đen an toàn dùng trên da (pha loãng) + KHÔNG gây cảm-giác-cháy-bỏng như chấm trực tiếp bột tiêu. Chemistry chính: β-Caryophyllene 15-35% + Limonene + Sabinene + α-Pinene + β-Pinene + δ-3-Carene + α-Copaene — sesquiterpene + monoterpene-hydrocarbon class.
β-Caryophyllene — kháng-viêm phân-tử-đặc-biệt: β-Caryophyllene (15-35% trong hồ tiêu đen) là một sesquiterpene độc-đáo: nó là CB2-receptor agonist (đồng vận thụ-thể cannabinoid CB2 trong hệ endocannabinoid của cơ thể) — đây là cơ-chế kháng-viêm + giảm-đau được nghiên-cứu nhiều (Gertsch 2008 PNAS). β-Caryophyllene KHÔNG gây "phê" (CB2 không phải CB1-thần-kinh-trung-ương) mà tác-động lên peripheral anti-inflammatory pathway. Hồ tiêu đen là một trong các EO giàu β-caryophyllene nhất → giải thích vai-trò warming-anti-inflammatory cho cơ-bắp + khớp.
