Tinh dầu Gừng (Ginger) — "Củ-gừng-trong-bếp hóa thành Bài-thuốc-chống-buồn-nôn hàng đầu aromatherapy". Zingiber officinale Roscoe họ Zingiberaceae là cây-thảo-thân-rễ nhiệt đới gốc Đông Nam Á + Tiểu lục địa Ấn Độ (ngày nay trồng pantropical: Trung Quốc + Ấn Độ + Nigeria + Indonesia + Việt Nam). Chưng cất hơi nước củ-gừng-khô → cho ra dầu MÀU VÀNG-NHẠT ĐẾN VÀNG-HỔ-PHÁCH, lỏng-trung-bình, hương "ấm-cay-tươi-gỗ + hơi-chanh-nhẹ + spicy-sweet-rooty" — KHÔNG bỏng-rát như bạn tưởng. Chemistry chính: Zingiberene 20-30% + ar-Curcumene + β-Sesquiphellandrene + β-Bisabolene + Camphene + geranial/citral trace — sesquiterpene-hydrocarbon DOM.
ĐIỂM CỰC QUAN TRỌNG — Gừng steam-EO KHÔNG có gingerol/shogaol: Hợp chất cay-nóng-bỏng đặc trưng của gừng tươi (gingerol) + gừng khô (shogaol) là non-volatile (không-bay-hơi) → chúng KHÔNG đi qua được hơi nước chưng cất → steam-distilled EO chỉ có phần thơm-ấm-aromatic, KHÔNG có phần cay-bỏng. Đây là lý do tinh dầu gừng steam ÔN HÒA + low-irritation, khác hẳn cảm giác "ăn gừng cay xè". Gingerol/shogaol chỉ tồn tại trong CO2-extract (vàng-đậm-cam, đậm-cay-trị-liệu hơn) + oleoresin (dùng làm hương-vị thực phẩm). Phân biệt 3 dạng này CỰC quan trọng khi mua.
Vai trò trong tủ Việt: "Anti-nausea hero" — gừng là EO/thảo-dược có chứng-cứ MẠNH NHẤT cho buồn-nôn (morning sickness ốm-nghén + say-tàu-xe + buồn-nôn-hậu-phẫu + buồn-nôn-do-hóa-trị adjunct) qua hít-ngửi + pha-loãng-thấp. Ngoài ra: ấm-cơ-khớp-tuần-hoàn + cảm-lạnh-warming + kích-thích-tiêu-hóa + tăng-thèm-ăn. T&Y framework — KHÔNG hard-cap, KHÔNG phototoxic (steam EO), KHÔNG pregnancy contraindication. — đây là một trong số ÍT EO được khuyên dùng cho ốm-nghén qua inhalation (hít-ngửi), bằng chứng lâm sàng vững-chắc nhất trong toàn-bộ-EO.
