Carrot seed (Daucus carota L. subsp. sativus Hoffm.) — họ Apiaceae (Umbelliferae) — là dầu từ hạt cà rốt trồng (cultivated-carrot-seed, phân biệt với wild-carrot / Queen-Anne's-Lace = cà rốt dại) được chưng cất hơi nước thương mại từ hạt tại Pháp + Ấn Độ + Ai Cập + Hà Lan. Đây là dầu chiếm ưu thế bởi sesquiterpene alcohol (sesquiterpene-alcohol-DOM) với nhiều chemotaxonomic marker (dấu hóa phân loại) mang tên chi Daucus: Carotol 36.1–73.1% MAJOR-DOM — thuộc lớp sesquiterpene alcohol HIẾM, là dấu hóa phân loại mang tên chi (genus-named-chemotaxonomic-marker) — cùng α-Pinene 0.9–11.2% + Dauca-4,8-diene 1.6–5.9% (marker mang tên chi) + β-Caryophyllene 0.7–5.6% + (E)-Dauc-8-en-4β-ol 1.7–4.1% (marker mang tên chi) + Sabinene 0–3.9% + Geranyl acetate 0–3.7% + β-Bisabolene 1.5–3.1% + Caryophyllene oxide 0.3–2.8% + (E)-β-Farnesene 1.6–2.5% + Geraniol 0–2.2% + (E)-α-Bergamotene 0.9–1.9% + Daucol 1.2–1.7% (marker mang tên chi) + (−)-Limonene 0.4–1.5% + β-Pinene 0.3–1.5% + β-Myrcene 0.4–1.3% + (Z)-α-Bergamotene 0–1.1% + β-Selinene 0–1.1% (Mazzoni et al 1999, qua B216 p.504).
Hazards B216 EXPLICIT nguyên văn: "May interfere with gestation." (Có thể cản trở thai kỳ.)
CONTRAINDICATIONS (mọi đường dùng) B216 EXPLICIT nguyên văn: "Pregnancy, breastfeeding." (Mang thai, cho con bú.)
— tuyệt đối, dựa trên cụm bằng chứng độc tính sinh sản (reproductive-toxicity) đa nghiên cứu:
