Cedarwood Texan (tên đồng nghĩa: Mexican cedar, Mexican juniper, mountain cedar, rock cedar) — Juniperus ashei Buchholz (đồng nghĩa thực vật Juniperus mexicana Spreng.) — họ Cupressaceae — CHÍNH LÀ dầu tham chiếu thành phần chia sẻ theo lớp, được B216 nêu EXPLICIT nguyên văn cho [[cedarwood-chinese]] EO851 (sibling-mini-batch 32a: "Texas cedarwood oil, which has a similar composition, also seems to be relatively safe for dermal use"). Chữ ký cedrane-class chiếm ưu thế (DOM): Thujopsene 25.0–46.8% MAJOR-DOMINANT + α-Cedrene 22.6–30.7% co-MAJOR + Cedrol 12.2–19.1% thứ cấp + β-Cedrene 5.5% + Cuparene 1.7–1.9% + Widdrol 1.1–1.6% + α-Chamigrene 1.2–1.5% + α-Selinene 0–1.5% + β-Himachalene 1.1–1.4% + β-Chamigrene 0–1.1% (Lawrence 1998e p.67-68, qua B216 p.514-515).
Mối nguy — B216 nêu EXPLICIT nguyên văn: "None known." (Không rõ). Chống chỉ định — B216 nêu EXPLICIT nguyên văn: "None known." (Không rõ).
Framework 5% dermal người lớn (B216 không có ngưỡng riêng).
Phản ứng da bất lợi — B216 nêu EXPLICIT nguyên văn Opdyke 1976: "Undiluted Texan cedarwood oil was not irritating to rabbit, pig or mouse skin; tested at 8% on 25 volunteers it was neither irritating nor sensitizing. The oil is non-phototoxic." — Tinh dầu nguyên chất không kích ứng da thỏ, lợn hay chuột; thử ở 8% trên 25 tình nguyện viên không kích ứng lẫn không gây Skin sensitization (nhạy cảm da); dầu không (gây nhạy quang). Đây là kết quả dung nạp-da-nguyên-chất-sạch hiếm gặp trong lớp.
