- Comptonia peregrina (L.) J. M. Coult. (Myricaceae — họ Dương mai, KHÔNG phải dương xỉ thật dù tên thông dụng gây hiểu nhầm; B216 tr.578 liệt kê họ "Pteridophytae" — đây là sai sót thực vật học) — chưng cất hơi nước từ lá. Chi đơn loài (Comptonia chỉ có một loài duy nhất), cây bụi bản địa Bắc Mỹ.
- Mối nguy: Không có mối nguy nào được biết đến. Chống chỉ định: Không có. (T&Y nguyên văn tr.579 — hồ sơ an toàn sạch).
- Giới hạn da tối đa — T&Y không đưa ra ngưỡng định lượng cụ thể; mặc định framework 5.0% cho người lớn. Không Phototoxic (chưng cất hơi nước lá Myricaceae, không có con đường sinh tổng hợp furocoumarin). Phản ứng da bất lợi: không có thông tin cho tinh dầu sweet fern, nhưng thành phần hóa học gợi ý nguy cơ phản ứng da thấp (T&Y nguyên văn).
- Độc tính cấp — không có thông tin cho tinh dầu sweet fern; thành phần không gây lo ngại đặc biệt (T&Y nguyên văn). Tinh dầu không chứa chất gây ung thư đã biết. β-Caryophyllene + nerolidol + α-caryophyllene có hoạt tính chống ung thư theo hồ sơ Constituent T&Y Ch.14 (tín hiệu cấp độ hợp chất, KHÔNG phải kết luận lâm sàng).
- Lưu ý quan trọng: Phân biệt TRUE FERN vs SWEET FERN là BẮT BUỘC — C. peregrina là cây bụi có hoa thuộc họ Myricaceae (họ Dương mai), KHÔNG phải dương xỉ thật (lớp Polypodiopsida, thực vật có mạch không hạt); tên thông dụng gây nhầm lẫn + B216 liệt kê họ Pteridophytae đã lỗi thời. Độc tế bào trên dòng A-549 (phổi) + DLD-1 (đại tràng) in vitro theo Sylvestre 2007 — nghiên cứu tiên phong, KHÔNG phải kết luận chống ung thư lâm sàng.
Đang tải trang…
