Tinh dầu Inula (Dittrichia graveolens (L.) Greuter, đồng danh Inula graveolens, họ Asteraceae — tên thông dụng "sweet inula" hoặc "camphor inula") là sản phẩm Steam distillation từ ngọn hoa, với thành phần chiếm ưu thế bởi bornyl acetate + borneol + cụm cadinol + camphene và hồ sơ an toàn hoàn toàn sạch theo T&Y (Tisserand & Young) ("Hazards: None known. Contraindications: None known."). B216 Ch.13 tr.629–630 trích dẫn hóa học từ Badoux (private communication 2002): bornyl acetate 46.1% + borneol 15.3% + T-cadinol 7.5% + camphene 4.5% + 2,3-dehydro-1,8-cineole 2.5% + β-Caryophyllene 2.4% + caryophyllene oxide 2.2% + γ-cadinene 1.5% + α-terpineol 1.4% + p-menthadienol 1.2% + p-menthadienol isomer 1.2% + dimethyl-dimethylenebicycloundecan-β-ol 1.2%. Bornyl acetate + borneol = 61.4% lớp bornyl chiếm ưu thế — dấu hiệu đặc trưng "sweet/camphor inula". Giới hạn pha loãng theo khung mặc định bảo thủ (T&Y không nêu giới hạn dermal riêng; bornyl acetate + borneol không phản ứng trên da theo hồ sơ Constituent Ch.14): người lớn dermal 5.0% + da nhạy cảm 3.0% + thai kỳ 5.0% + thang nhi khoa + max_oral 700 mg/ngày. QUAN TRỌNG — phân biệt loài (T&Y EXPLICIT nguyên văn): "Should not be confused with elecampane oil, Inula helenium." — TINH DẦU NÀY ( / sweet-inula / camphor-inula) ; ≠ (, mục riêng trong B216, chất gây CỰC MẠNH nhóm alantolactone — T&Y xếp loại "Do not use" cho da do tiềm năng gây nhạy cảm của sesquiterpene lactone). Hai loại dầu cùng mang tên chi "Inula" trong tên thương mại nhưng khác biệt hoàn toàn về hồ sơ an toàn + hóa học + loài + thành phần thực vật. — cùng lớp với [[fir-needle-canadian]] (EO721 18a) + [[fir-needle-himalayan]] (EO722 18a) + [[fir-cones-silver]] (EO720 17c) + [[goldenrod]] (EO735 20a) + các tinh dầu valerian nơi bornyl acetate là thành phần chính + borneol là chỉ dấu phụ. — (trước đây là trước khi sửa đổi phân loại 1973 tách chi ra khỏi ) — khác biệt với tribe Astereae (goldenrod, grindelia từ batch 20a/20b) và tribe Anthemideae (nhóm chamomile). Đường ray dị biệt họ Asteraceae. theo B216 nguyên văn. Tạo thành bộ ba dị biệt batch 22a cùng với [[hyacinth]] EO745 (absolute Liliaceae giới hạn bởi ) + [[jaborandi]] EO747 (Rutaceae bị cấm — chống chỉ định mọi đường dùng) — vị trí trung tâm với hồ sơ sạch trong batch cực kỳ đa dạng.
Đang tải trang…
