Orris là nguyên liệu rễ củ hiếm của perfumery kinh điển, từ Iris pallida Lam. + Iris × germanica L. (họ Iridaceae) — Iridaceae family-SINGLETON commercial-EO trong wiki (dầu Iridaceae duy nhất trong B216 Ch.13). Tên "orris" từ Latin trung cổ iris → Pháp iris → orris. Hai dạng sản phẩm thương mại: orris absolute (chiết dung môi, B216 tr.741) + orris EO / orris butter (chưng cất hơi nước, bán-rắn màu kem, B216 tr.742).
- Hóa học irone-class signature ~95% ở cả hai loài, nhưng chirality ngược nhau: I. pallida (Z)-γ-irone 54–59.4% chủ đạo (γ-DOMINANT); I. × germanica (Z)-α-irone 58.4–62.7% chủ đạo (α-DOMINANT).
- Cả hai loài + cả hai phương pháp đều T&Y verbatim "None known × 2" — khung sạch. Cap chuẩn 5.0% người lớn, không giới hạn theo thành phần.
- Opdyke 1975 EXPLICIT: 3% trên 25 tình nguyện viên không kích ứng không gây nhạy cảm + non-phototoxic + acute oral LD50 chuột > 5 g/kg + acute dermal LD50 thỏ > 5 g/kg.
- Stoner 1973: α-irone non-carcinogenic trong nghiên cứu chuột dài hạn (24 mũi tiêm ip, tổng 1.95 hoặc 9.6 g/kg trong 24 tuần, không tăng u phổi so với chứng).
- 3-year aging rail: Orris thật từ rễ củ ủ 3 năm sau thu hoạch — tiền chất iridal (triterpenoid C₃₀ độc nhất của chi ) phân giải oxy hóa chậm thành ketone irone C₁₄ thơm. Không ủ, rễ tươi gần như không có irone → vật liệu vô giá trị thương mại. Vì vậy orris là trong perfumery kinh điển.
