Vanilla là Absolute / CO₂ extract chiết từ vỏ quả lên men (cured pods — quả vanilla đã ủ) của Vanilla planifolia (Bourbon vanilla) và Vanilla tahitensis (Tahitian vanilla) — họ Orchidaceae (lan), commercial-EO đầu tiên thuộc họ Orchidaceae xuất hiện trong wiki và cũng là họ thực vật lớn nhất thế giới (~28.000 loài). B216 nói rõ nguyên văn: "There is no vanilla essential oil, but there are absolutes and CO2 extracts made from vanilla oleoresin" — không tồn tại tinh dầu chưng cất hơi nước (Steam distillation) thật sự cho vanilla; đây là đặc trưng của nhóm sản phẩm thương mại cùng cụm với jasmine/tuberose/honeysuckle/karo-karoundé absolute.
Constituent chiếm ưu thế là vanillin 85.0% (aromatic-aldehyde chi phối cực mạnh, mục đích chính là hương liệu thực phẩm đạt chuẩn GRAS) + 4-hydroxybenzaldehyde 8.5% + 4-hydroxybenzyl methyl ether 1.0% (Klimes & Lamparsky 1976) — khoảng vanillin của CO2 extract dao động 12.0–95.0% (thông tin riêng từ nhà cung cấp). B216 ghi rõ "None known × 2" (không có mối nguy đã biết) + status GRAS + framework 5% adult cap; vanillin theo Opdyke 1977a không phải nguyên nhân chính của sensitivity với vanilla-natural.
Rail QUAN TRỌNG — cross-sensitivity với Peru balsam, B216 ghi rõ: Opdyke & Letizia 1982 ghi nhận , dù 0/31 patch test với vỏ quả/chiết xuất vanilla không cho irritation (kích ứng) nguyên phát; cross-sensitivity cùng nhóm với [[tolu-balsam]] EO813 30b var. (mức độ THẤP hơn) + Peru-balsam var. tương lai (mức độ CAO hơn) + cụm benzoin Siam-Sumatra tương lai (Compound Tincture of Benzoin / Friar's balsam — di sản dược cổ điển) — dạng dermal. Vanillin có hoạt tính anticarcinogenic (chống ung thư); LD50 uống cấp trên loài gặm nhấm 1.4–2.8 g/kg.
