- Pimpinella anisum L., họ Apiaceae. Nguồn: hạt (quả phân đôi — schizocarp fruit); Steam distillation. "Anise / Aniseed / Pimpinella anise / Tiểu hồi hương / Đại hồi (KHÔNG nhầm lẫn với Star Anise — Đại hồi Illicium verum)". KHÔNG PHẢI cùng loài với [[anise-star]] (Illicium verum, Schisandraceae — khác họ, khác loài, hóa học tương đồng nhưng hồ sơ quy định + bền vững khác biệt). Cả hai đều chứa (E)-anethole là thành phần chủ đạo nhưng từ hai loài thực vật hoàn toàn khác nhau.
- Hóa học (Tabanca 2005; Lawrence 1989 — qua B216): (E)-Anethole 75.2–96.1% (điển hình 87–94%) + Estragole (methyl chavicol) 0.5–5.0% + γ-Himachalene 0.5–2.8% + Anisaldehyde 0.1–1.4% + (Z)-Anethole 0.1–1.0% + Methyl chavicol 0.3–2.0% + α-Zingiberene 0.2–1.5%. Nhóm anethole chiếm ưu thế (E-isomer 75–96%).
- Mối nguy: Tương tác thuốc — hoạt tính estrogen; Skin sensitization (anethole); methyl chavicol — nguy cơ genotoxic (độc gene). Chống chỉ định: Mang thai + cho con bú + lạc nội mạc tử cung + ung thư phụ thuộc estrogen; trẻ <5 tuổi. Giới hạn bôi da tối đa 1.75% (T&Y (Tisserand & Young) — dựa trên tổng hợp giới hạn estragole + methyl chavicol + (E)-anethole). Giới hạn uống tối đa 70 mg/ngày (T&Y). thuốc nhạy cảm hormone, SSRIs, MAOIs.
Đang tải trang…
