- Juniperus oxycedrus L. (Cupressaceae) — gỗ, chưng cất phá hủy (destructive distillation), dạng THÔ (unrectified / chưa tinh chế). Cây = juniper gai; tên dầu = cade / juniper tar (nhựa bách xù). File này chỉ bao gồm dạng CHƯA TINH CHẾ; đối với dạng đã tinh chế xem [[cade-rectified]] (quy chế IFRA riêng biệt + hàm lượng PAH thấp hơn ~400 lần).
- IFRA CẤM sử dụng làm nguyên liệu hương liệu. IFRA 2009 Code of Practice 2009: dầu cade thô không được phép sử dụng làm nguyên liệu hương liệu; chỉ cade đã tinh chế mới được phép (và chỉ khi sản phẩm cuối cùng chứa ≤1 ppb tổng PAH kết hợp với [[birch-tar]]). Đây là lệnh cấm tuyệt đối, không phải giới hạn nồng độ.
- Mối nguy T&Y: Có khả năng Carcinogenic (benzo[a]pyrene). Chống chỉ định: "Không nên sử dụng, dù uống hay bôi ngoài da." Chứa benzo[a]pyrene 8 ppm (~8.000 ppb) — cao hơn ~400 lần so với dạng tinh chế; cresol <2,5%, guaiacol <1,5%, phenol <0,7% (Burfield 2000).
- Các ca ngộ độc lâm sàng đã ghi nhận (trẻ em + người lớn): Koruk 2005 — người lớn uống 'một thìa' → sốt + tụt huyết áp nặng + suy thận + nhiễm độc gan + bỏng da mặt nghiêm trọng, nhập viện 11 ngày; Achour 2011 — trẻ sơ sinh Morocco 1 tháng tuổi bôi ngoài da vùng mặt/cổ/tay → co giật + suy hô hấp + nhịp tim nhanh + huyết áp không đo được + phù phổi cấp + suy thận + nhiễm độc gan, ICU 11 ngày; Rahmani 2004 — trẻ 4 tháng tuổi dùng đường trực tràng để trị viêm da tiết bã → cùng biểu hiện, ICU 3 ngày.
- Đã ghi nhận tính + độc gen: dương tính trong hai thử nghiệm đột biến vi khuẩn (Takizawa 1985), được phân loại là độc gen yếu (Ueno 1984); phát hiện DNA adduct (liên hợp DNA) trên da người lấy mẫu sinh thiết (Phillips 1990); "mức độ đáng lo ngại của DNA adduct (có khả năng gây ung thư)" ở bệnh nhân vẩy nến điều trị bằng chế phẩm cade (Schoket 1990). Cùng nhóm sản phẩm nhiệt phân chưng cất phá hủy (destructive-distillation pyrolysate) với [[birch-tar]].
Đang tải trang…
