Caraway (Carum carvi L.) — họ Apiaceae (Umbelliferae) — tinh dầu hạt Apiaceae ẩm thực, chưng cất hơi nước (Steam distillation) thương mại chủ yếu ở Hà Lan + Đức + Ai Cập + Đông Âu. Hóa học gần như nhị phân — chỉ hai hợp chất là chính yếu: (+)-Carvone 47.3–59.5% CHỦ ĐẠO + (+)-Limonene 36.9–48.8% đồng-chính cộng lại ~95% + β-Myrcene 0.2–1.0% vết (Lawrence 1995g p.202; 2002c p.58-59 theo B216 p.500).
Hazards (mối nguy) B216 nguyên văn: "Skin sensitization if oxidized" (gây mẫn cảm da nếu bị oxy hóa). Cautions (thận trọng) B216 nguyên văn: "Old or oxidized oils should be avoided" (nên tránh dầu cũ hoặc đã oxy hóa).
Rail không-hạn-chế nguyên văn B216: "We agree with the IFRA guideline of 1.2% for skin sensitization, but only for (−)-carvone. Our dermal limit for (+)-carvone is 23%, for toxicity. We recommend a human daily oral maximum dose of 12.5 mg/kg for carvone isomers (see Carvone profile, Chapter 14). Therefore, caraway oil requires no restriction." — Tức là T&Y đồng ý ngưỡng IFRA 1.2% cho Skin sensitization nhưng CHỈ với (−)-carvone; giới hạn dermal cho (+)-carvone là 23% (vì độc tính); và tinh dầu caraway KHÔNG cần hạn chế.
Rail phân biệt enantiomer (+)-Carvone vs (−)-Carvone TỐI QUAN TRỌNG — lớp HIẾM — B216 nêu rõ ngưỡng an toàn khác nhau theo enantiomer:
