Hồ sơ Piperaceae giàu sesquiterpene (Lawrence 1981 tr.43–44; 2001d tr.78–81 qua B216). 30+ hợp chất đã được tài liệu hóa. β-Asarone (1–4%) + safrole (0–0.1%) là các phenylpropanoid chi phối an toàn dù chiếm tỷ lệ thiểu số.
| Hợp chất | Khoảng % |
|---|
Đang tải trang…
Cubeb
Piper cubeba L.
“Một giọt tinh chất — một chương mới của cuốn cổ thư hương liệu.”
Góc học tập · Tinh dầu
Piper cubeba L.
Bạn đã biết gì về Tinh dầu cubeb (Cubeb)?
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tinh dầu cubeb?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaTình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Giới hạn bôi da
3%
Theo hồ sơ an toàn (người lớn)
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
Hồ sơ Piperaceae giàu sesquiterpene (Lawrence 1981 tr.43–44; 2001d tr.78–81 qua B216). 30+ hợp chất đã được tài liệu hóa. β-Asarone (1–4%) + safrole (0–0.1%) là các phenylpropanoid chi phối an toàn dù chiếm tỷ lệ thiểu số.
| Hợp chất | Khoảng % |
|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
| Sabinene | 2.1–28.1% |
| Cubebol | 8.9–15.2% (chữ ký Piperaceae) |
| α-Copaene | 4.0–14.3% |
| β-Cubebene | 4.4–11.0% |
| α-Cadinene | tr–9.5% |
| α-Cubebene | 1.6–8.5% |
| α-Pinene | 1.3–5.4% |
| α-Humulene | 4.4–4.9% |
| (+)-Limonene | 0.1–4.4% |
| (-)-allo-Aromadendrene | 1.7–4.2% |
| γ-Muurolene | tr–4.2% |
| (Z)-Calamenene | tr–3.8% |
| β-Caryophyllene | 1.7–3.7% |
| β-Asarone (safety-driver — chi phối an toàn) | 0.9–3.7% |
| Cesarone | 0–3.7% |
| Nerolidol | 1.4–3.5% |
| epi-Cubenol | 0–3.5% |
| Linalool | tr–3.2% |
| Germacrene D | 0.1–2.9% |
| (Z)-Sabinene hydrate | tr–2.7% |
| Terpinen-4-ol | 0–2.7% |
| α-Terpineol | 1.9–2.2% |
| α-Bisabolene | 1.5–1.6% |
| Cubenol | 0.6–1.5% |
| β-Elemene | 1.0–1.2% |
| γ-Muurolene | 0.6–1.2% |
| Carvotanacetone | 0–1.2% |
| β-Myrcene | tr–1.1% |
| γ-Terpinene | tr–1.1% |
| Safrole (safety-driver) | 0–0.1% |
Nguồn: (Lawrence 1981 tr.43–44; Lawrence 2001d tr.78–81, qua B216 tr.552).
Chất lượng / pha trộn (B216 tr.552): "Cubeb oil có thể bị pha trộn với essential oil từ các loài Piper khác, với Peruvian pepper oil (dầu tiêu Peru), hoặc với phân đoạn sesquiterpene clove (đinh hương) đã rectified (tinh chế) + deodorized (khử mùi)" (Burfield 2000).
Phase C ingest hoãn cho các citation đầy đủ Battaglia/Price.
Hoãn lại chờ Mojay ingest. Các truyền thống TCM-adjacent (gần TCM) gán Cubeb vào kinh Phế + kinh Thận (Lung + Kidney meridians) — làm ấm yang, tán hàn-thấp, hỗ trợ Thận khí.