Hồ sơ lá Rutaceae giàu sesquiterpene (Wong & Tie 1993). Một chemotype duy nhất được báo cáo trong B216.
| Hợp chất | % |
|---|---|
Đang tải trang…
Curry leaf
Murraya koenigii (L.) Spreng.
“Một giọt tinh chất — một chương mới của cuốn cổ thư hương liệu.”
Góc học tập · Tinh dầu
Murraya koenigii (L.) Spreng.
Bạn đã biết gì về Tinh dầu lá cà ri (Curry leaf)?
Sáu trục định hình cá tính khứu giác của tinh chất này.
Đưa tinh chất vào bàn pha chế thủ công hoặc để AI Perfumer dệt nên một công thức hương đồng hành cùng nó.
Muốn mua Tinh dầu lá cà ri?
SYME chưa bày sẵn dầu này trong cửa hàng. Nhắn Zalo để hỏi về nguồn, quy cách và giá.
Nhắn Zalo hỏi muaTình trạng tại Việt Nam
Xem chi tiết
Chưa có dữ liệu.
Tên gọi tại Việt Nam
Giới hạn bôi da
3%
Theo hồ sơ an toàn (người lớn)
Bảo quản
Bảo quản nơi tối, mát
Tổng định danh
~90–98%
Hồ sơ lá Rutaceae giàu sesquiterpene (Wong & Tie 1993). Một chemotype duy nhất được báo cáo trong B216.
| Hợp chất | % |
|---|---|
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế chuyên nghiệp. SYMELab v2.0
| α-Phellandrene |
| 24.4% |
| β-Pinene | 17.5% |
| β-Caryophyllene | 7.3% |
| Terpinen-4-ol | 6.1% |
| (+)-Limonene | 5.1% |
| γ-Terpinene | 4.9% |
| α-Phellandrene (lưu ý: 2 đồng phân phellandrene được báo cáo riêng) | 4.8% |
| Sabinene | 4.1% |
| α-Pinene | 3.7% |
| α-Terpinene | 2.8% |
| β-Myrcene | 2.3% |
| (E)-β-Ocimene | 1.8% |
| α-Terpineol | 1.6% |
| α-Thujene | 1.6% |
| β-Selinene | 1.1% |
| Terpinolene | 1.1% |
| p-Cymene | 1.0% |
Nguồn: (Wong & Tie 1993, qua B216 tr.554).
Chất lượng: Khả năng có trên thị trường thương mại hạn chế — hầu hết các dầu lá cà ri trên thị trường là chiết micro-batch / specialty extractions (chiết xuất chuyên dụng quy mô nhỏ).
Phase C ingest hoãn cho các citation Battaglia/Mojay về sử dụng lâm sàng mới nổi.
Hoãn lại chờ Mojay ingest. Ayurveda kari patta truyền thống được phân loại là Tridoshic (cân bằng Vata + Pitta + Kapha) khi dùng làm cây thuốc.